récurrence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trở lại, sự tái diễn: Chỉ việc một sự việc, hiện tượng hoặc cảm xúc lặp đi lặp lại theo thời gian.
- Sự lặp lại: Trong toán học và logic, chỉ một phương pháp chứng minh hoặc một quá trình dựa trên việc áp dụng liên tiếp cùng một quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La récurrence des saisons est un phénomène naturel. (Sự trở lại của các mùa là một hiện tượng tự nhiên.)
- Il a noté la récurrence de ce motif dans l'œuvre de l'artiste. (Anh ấy đã ghi nhận sự lặp lại của họa tiết này trong tác phẩm của nghệ sĩ.)
- La récurrence de ses migraines l'inquiète. (Sự tái diễn của những cơn đau nửa đầu khiến cô ấy lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preuve par récurrence": Chứng minh quy nạp (một phương pháp toán học).
- Pour démontrer cette propriété, on utilise une preuve par récurrence. (Để chứng minh tính chất này, người ta sử dụng phép chứng minh quy nạp.)
"Récurrence d'un thème": Sự lặp lại của một chủ đề (trong văn học, nghệ thuật).
- La récurrence du thème de la mort dans ses poèmes est frappante. (Sự lặp lại của chủ đề cái chết trong các bài thơ của ông ấy thật đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Récurrent, récurrente (tính từ): định kỳ, lặp đi lặp lại.
- un problème récurrent (một vấn đề định kỳ/tái diễn)
- une douleur récurrente (một cơn đau tái phát)
Récidive (danh từ giống cái): sự tái phạm (thường dùng trong pháp lý hoặc y học).
- la récidive d'un crime (sự tái phạm tội ác)
Từ đồng nghĩa
- Répétition: sự lặp lại.
- Retour: sự trở lại.
- Périodicité: tính chu kỳ, tính định kỳ.
Từ trái nghĩa
- Unicité: tính duy nhất, tính độc nhất.
- Disparition: sự biến mất.
- Irréversibilité: tính không thể đảo ngược.
danh từ giống cái
- (văn học) sự trở lại, sự tái diễn.
- La récurrence d'un sentimentsự tái diễn một tình cảm.