réhabiliter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phục quyền cho: Khôi phục các quyền hợp pháp hoặc địa vị pháp lý đã bị tước bỏ trước đó.
- Khôi phục danh dự cho: Làm cho công chúng có cái nhìn đúng đắn, tích cực trở lại về một người hoặc sự việc đã từng bị hiểu lầm hoặc đánh giá thấp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé de réhabiliter l'ancien condamné. (Tòa án đã quyết định phục quyền cho người từng bị kết án.)
- Son dernier livre a contribué à réhabiliter sa réputation. (Cuốn sách mới nhất của ông đã góp phần khôi phục danh dự cho thanh danh của mình.)
- Le gouvernement cherche à réhabiliter ce quartier ancien. (Chính phủ đang tìm cách cải tạo/phục hồi khu phố cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "réhabiliter un bâtiment": cải tạo, trùng tu một tòa nhà (khôi phục lại chức năng và vẻ đẹp ban đầu).
- La ville a un projet pour réhabiliter les anciennes usines en logements. (Thành phố có một dự án để cải tạo các nhà máy cũ thành nhà ở.)
- "se faire réhabiliter": được phục hồi danh dự/quyền lợi.
- Après des années d'efforts, il a enfin réussi à se faire réhabiliter. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng ông ấy đã thành công trong việc được phục hồi danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Réhabilitation (danh từ giống cái): sự phục quyền, sự khôi phục danh dự, sự cải tạo.
- La réhabilitation de sa réputation a été longue. (Việc khôi phục thanh danh của ông ấy đã rất lâu dài.)
- La réhabilitation du centre-ville est en cours. (Việc cải tạo trung tâm thành phố đang được tiến hành.)
- Réhabilitable (tính từ): có thể phục hồi, có thể cải tạo được.
Từ đồng nghĩa
- Rétablir: khôi phục, tái lập (một tình trạng, quyền lợi).
- Restaurer: phục hồi, trùng tu (thường dùng cho danh dự, công trình kiến trúc).
- Réintégrer: tái hợp, phục chức (vào một vị trí).
Từ trái nghĩa
- Condamner: kết án, lên án.
- Déshonorer: làm mất danh dự.
- Priver: tước đoạt.
ngoại động từ
- phục quyền cho
- Réhabiliter un failliphục quyền cho một người vỡ nợ
- khôi phục danh dự cho
- Réhabiliter quelqu'un dans l'opinionkhôi phục danh dự cho ai trong dư luận