rénitence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự căng mọng: Trong y học, "rénitence" chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể (thường là bụng) bị căng phồng lên và có cảm giác đàn hồi, mọng nước khi ấn vào, thường do chứa đầy hơi hoặc dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a constaté une rénitence de l'abdomen. (Bác sĩ đã phát hiện sự căng mọng ở vùng bụng.)
- La rénitence est un signe clinique important. (Sự căng mọng là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rénitence à la palpation": sự căng mọng khi sờ nắn.
- Le foie présente une rénitence à la palpation. (Gan biểu hiện sự căng mọng khi sờ nắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rénitent (adj): có tính chất căng mọng.
- Une masse rénitente. (Một khối u căng mọng.)
Từ đồng nghĩa
- Ballonnement (n.m): sự chướng bụng, đầy hơi (thường dùng trong trường hợp ít chuyên môn hơn).
- Distension (n.f): sự căng phồng, sự giãn ra.
Lưu ý
- Từ "rénitence" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, chẩn đoán hoặc văn bản y khoa. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (y học) sự căng mọng