rénitence

Học thuật
Thân thiện
rénitence

La rénitence est un signe clinique observé lors de l'examen abdominal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự căng mọng: Trong y học, "rénitence" chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể (thườngbụng) bị căng phồng lên cảm giác đàn hồi, mọng nước khi ấn vào, thường do chứa đầy hơi hoặc dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a constaté une rénitence de l'abdomen. (Bác sĩ đã phát hiện sự căng mọngvùng bụng.)
    • La rénitence est un signe clinique important. (Sự căng mọngmột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rénitence à la palpation": sự căng mọng khi sờ nắn.
    • Le foie présente une rénitence à la palpation. (Gan biểu hiện sự căng mọng khi sờ nắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rénitent (adj): tính chất căng mọng.
    • Une masse rénitente. (Một khối u căng mọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballonnement (n.m): sự chướng bụng, đầy hơi (thường dùng trong trường hợp ít chuyên môn hơn).
  • Distension (n.f): sự căng phồng, sự giãn ra.
Lưu ý
  • Từ "rénitence" là một thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng, chẩn đoán hoặc văn bản y khoa. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
rénitence

La rénitence est un signe clinique observé lors de l'examen abdominal.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự căng mọng