résorber

Học thuật
Thân thiện
résorber

Le médecin explique comment le corps peut résorber un hématome.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm tiêu, làm tan: Hành động làm cho một khối u, một vết sưng hoặc một chất lỏng tích tụ bất thường trong cơ thể biến mất hoặc được hấp thụ trở lại.
    • (Nghĩa bóng) Tiêu trừ, giải quyết, hấp thụ: Hành động làm cho một vấn đề, một khó khăn (thườngtài chính, xã hội) biến mất hoặc được xửtriệt để.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin espère que ce traitement va résorber l'œdème. (Bác sĩ hy vọng phương pháp điều trị này sẽ làm tiêu chứng phù nề.)
    • Le gouvernement cherche à résorber le chômage. (Chính phủ đang tìm cách giải quyết nạn thất nghiệp.)
    • Il faut résorber ce déficit au plus vite. (Phải tiêu trừ sự thiếu hụt này càng nhanh càng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résorber un écart": Thu hẹp, xóa bỏ một khoảng cách (về hiểu biết, kinh tế, kỹ thuật).
    • Le pays doit résorber son écart technologique. (Đất nước phải thu hẹp khoảng cách về công nghệ của mình.)
  • "Résorber une file d'attente": Giải quyết, làm giảm một hàng người chờ đợi.
    • Les caissiers supplémentaires ont permis de résorber la file d'attente. (Những nhân viên thu ngân bổ sung đã giúp giải quyết hàng người chờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Résorption (danh từ giống cái): Sự tiêu đi, sự hấp thụ lại.
    • La résorption de l'hématome est lente. (Sự tiêu đi của vết bầm máu rất chậm.)
  • Résorbable (tính từ): Có thể tiêu, có thể hấp thụ lại (thường dùng trong y học).
    • Des points de suture résorbables. (Chỉ khâu tự tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire disparaître: Làm biến mất.
  • Éliminer: Loại bỏ.
  • Combler (dùng cho sự thiếu hụt): Lấp đầy, bù đắp.
  • Absorber: Hấp thụ (nghĩa đen bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "résorber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc trưng nào sử dụng từ "résorber")

résorber

Le médecin explique comment le corps peut résorber un hématome.

ngoại động từ
  1. (y học) làm tiêu, làm tan
  2. (nghĩa bóng) tiêu trừ
    • Résorber un déficit budgétaire
      tiêu trừ một sự thiếu hụt của ngân sách

Từ chứa "résorber"