révisionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa xét lại: Một học thuyết, quan điểm hoặc xu hướng chính trị, lịch sử hoặc tư tưởng nhằm xem xét, đánh giá lại và thường đề xuất sửa đổi các nguyên tắc, lý thuyết hoặc sự kiện đã được thiết lập trước đó.
- Chủ trương sửa đổi hiến pháp: Một phong trào hoặc lập trường chính trị cụ thể ủng hộ việc thay đổi, sửa đổi hiến pháp hiện hành của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'historien a été accusé de révisionnisme pour ses nouvelles interprétations des événements. (Nhà sử học đã bị buộc tội theo chủ nghĩa xét lại vì những cách diễn giải mới về các sự kiện.)
- Le révisionnisme constitutionnel est un débat important dans notre pays. (Chủ trương sửa đổi hiến pháp là một cuộc tranh luận quan trọng ở đất nước chúng ta.)
- Ce parti politique est connu pour son révisionnisme économique. (Đảng chính trị này được biết đến với chủ nghĩa xét lại về kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Révisionnisme historique": Chủ nghĩa xét lại lịch sử.
- Le révisionnisme historique cherche souvent à remettre en cause la version officielle des faits. (Chủ nghĩa xét lại lịch sử thường tìm cách đặt lại vấn đề về phiên bản chính thức của các sự kiện.)
"Être taxé de révisionnisme": Bị gán cho là theo chủ nghĩa xét lại.
- Son article l'a fait taxer de révisionnisme par ses pairs. (Bài báo của ông ấy khiến ông bị các đồng nghiệp gán cho là theo chủ nghĩa xét lại.)
Biến thể và từ liên quan
Révisionniste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa xét lại / thuộc về chủ nghĩa xét lại.
- Les thèses révisionnistes sont controversées. (Các luận thuyết theo chủ nghĩa xét lại gây nhiều tranh cãi.)
Réviser (động từ): Xem xét lại, ôn tập, sửa đổi.
- Il faut réviser cette théorie à la lumière des nouvelles découvertes. (Cần xem xét lại lý thuyết này dưới ánh sáng của những khám phá mới.)
Từ đồng nghĩa
- Négationnisme (trong bối cảnh lịch sử cụ thể): Chủ nghĩa phủ nhận (ví dụ: phủ nhận tội ác diệt chủng).
- Réformisme: Chủ nghĩa cải cách.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây tranh cãi, đặc biệt khi dùng trong bối cảnh lịch sử ("révisionnisme historique"), vì nó có thể ám chỉ việc phủ nhận hoặc bóp méo các sự thật lịch sử đã được công nhận, chẳng hạn như tội ác chiến tranh hay diệt chủng.
- Trong bối cảnh chính trị thuần túy ("révisionnisme constitutionnel"), nó có thể mang nghĩa trung tính hơn, chỉ một xu hướng vận động cho sự thay đổi hiến pháp.
danh từ giống đực
- chủ nghĩa xét lại
- chủ trương sửa đổi hiến pháp