rẻo cao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất cao, vùng núi cao: Chỉ khu vực địa lý có độ cao lớn, thường là vùng sơn cước, thượng du.
- Vùng cao nguyên, miền núi: Dùng để chỉ địa bàn sinh sống của các cộng đồng dân tộc thiểu số ở vùng núi phía Bắc Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều dân tộc anh em sinh sống ở các vùng rẻo cao của Tổ quốc.
- Khí hậu ở rẻo cao thường mát mẻ quanh năm.
- Con đường uốn lượn dẫn lên những bản làng rẻo cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên rẻo cao": chỉ hành động đi đến, lên vùng núi cao.
- Mỗi mùa xuân, đoàn công tác lại lên rẻo cao thăm hỏi bà con.
- "xuống rẻo cao": chỉ hành động rời khỏi, đi xuống từ vùng núi cao.
- Sau mấy năm học xong, anh ấy đã xuống rẻo cao để lập nghiệp.
- "người rẻo cao": chỉ cư dân sinh sống lâu đời ở vùng núi cao.
- Những người rẻo cao có kinh nghiệm canh tác trên đất dốc rất giỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Vùng cao (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ khu vực miền núi, địa hình cao.
- Miền núi (n): Chỉ chung vùng đồi núi, phạm vi rộng hơn.
- Thượng du (n): Chỉ vùng thượng nguồn sông suối, thường ở địa hình cao.
Từ đồng nghĩa
- Vùng thượng.
- Nơi cao nguyên.
- Vùng sơn cước.
Các cụm từ liên quan
- Sống ở rẻo cao: Sinh sống tại vùng núi cao.
- Bao đời nay gia đình họ đã sống ở rẻo cao.
- Bản làng rẻo cao: Làng bản nằm ở vùng núi cao.
- Những bản làng rẻo cao ẩn mình trong mây.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mang tính địa lý và văn hóa.)
- Vùng cao ở trên núi, nơi dân tộc Mèo ở.