rừng núi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất rộng lớn nhiều cây cối đồi núi: "rừng núi" chỉ một khu vực địa tự nhiên bao gồm cả rừng núi, thường hoang , ít người sinh sống.
    • Hệ sinh thái phức tạp: "rừng núi" còn được dùng để chỉ môi trường sống của nhiều loài động thực vật, gắn liền với địa hình đồi núi.
dụ sử dụng
  • (Vùng đất rừng núimiền Bắc rất đẹp rộng lớn.)
  • (Họ di chuyển qua vùng đất cây cối đồi núi để tới bản.)
  • (Hệ sinh thái rừng núi nhà của nhiều loài động vật quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rừng núi hoang vu": vùng rừng núi chưa được khai phá, hoang .
    • Họ khám phá vùng rừng núi hoang vuTây Bắc. (Họ đi vào khu vực rừng núi chưa người ở.)
  • "rừng núi trùng điệp": rừng núi chồng chất lên nhau, tạo thành dãy.
    • Rừng núi trùng điệp cảnh đẹp đặc trưng của vùng cao. (Nhiều dãy rừng núi nối tiếp nhau nét đẹp của miền núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Núi rừng (danh từ): cách nói đảo ngược, cùng nghĩa với "rừng núi".
    • Núi rừng nơi đây thật yên tĩnh. (Vùng đồi núi rừngđây rất yên tĩnh.)
  • Rừng (danh từ): vùng đất nhiều cây cối, không nhất thiết núi.
    • Rừng già nhiều cây cổ thụ. (Rừng lâu năm nhiều cây to.)
  • Núi (danh từ): địa hình cao, dốc, không nhất thiết rừng.
    • Núi cao che khuất tầm nhìn. (Ngọn núi cao làm cản trở tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sơn lâm (từ Hán-Việt): vùng núi rừng.
    • Sơn lâm nơi sinh sống của muông thú. (Vùng núi rừng nơicủa động vật.)
  • Rừng non (ít dùng): vùng rừng mới mọc, thường trên đồi núi thấp.
Thành ngữ liên quan
  • Rừng núi âm u: cảnh rừng núi tối tăm, phần đáng sợ.
    • Đi vào rừng núi âm u, ai cũng thấy rùng mình. (Vào vùng rừng núi tối tăm, ai cũng sợ hãi.)
  • Rừng núi xanh thẳm: biểu tượng của sự bao la, hùng vĩ.
    • Rừng núi xanh thẳm trải dài đến tận chân trời. (Vùng rừng núi xanh tươi trải rộng vô tận.)
rừng núi
Một con suối nhỏ chảy qua khu rừng núi xanh tươi.