rừng núi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất rộng lớn có nhiều cây cối và đồi núi: "rừng núi" chỉ một khu vực địa lý tự nhiên bao gồm cả rừng và núi, thường hoang sơ, ít người sinh sống.
- Hệ sinh thái phức tạp: "rừng núi" còn được dùng để chỉ môi trường sống của nhiều loài động thực vật, gắn liền với địa hình đồi núi.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng đất có rừng và núi ở miền Bắc rất đẹp và rộng lớn.)
- (Họ di chuyển qua vùng đất có cây cối và đồi núi để tới bản.)
- (Hệ sinh thái rừng núi là nhà của nhiều loài động vật quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rừng núi hoang vu": vùng rừng núi chưa được khai phá, hoang sơ.
- Họ khám phá vùng rừng núi hoang vu ở Tây Bắc. (Họ đi vào khu vực rừng núi chưa có người ở.)
- "rừng núi trùng điệp": rừng núi chồng chất lên nhau, tạo thành dãy.
- Rừng núi trùng điệp là cảnh đẹp đặc trưng của vùng cao. (Nhiều dãy rừng và núi nối tiếp nhau là nét đẹp của miền núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Núi rừng (danh từ): cách nói đảo ngược, cùng nghĩa với "rừng núi".
- Núi rừng nơi đây thật yên tĩnh. (Vùng đồi núi và rừng ở đây rất yên tĩnh.)
- Rừng (danh từ): vùng đất có nhiều cây cối, không nhất thiết có núi.
- Rừng già có nhiều cây cổ thụ. (Rừng lâu năm có nhiều cây to.)
- Núi (danh từ): địa hình cao, dốc, không nhất thiết có rừng.
- Núi cao che khuất tầm nhìn. (Ngọn núi cao làm cản trở tầm nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Sơn lâm (từ Hán-Việt): vùng núi và rừng.
- Sơn lâm là nơi sinh sống của muông thú. (Vùng núi rừng là nơi ở của động vật.)
- Rừng non (ít dùng): vùng rừng mới mọc, thường trên đồi núi thấp.
Thành ngữ liên quan
- Rừng núi âm u: cảnh rừng núi tối tăm, có phần đáng sợ.
- Đi vào rừng núi âm u, ai cũng thấy rùng mình. (Vào vùng rừng núi tối tăm, ai cũng sợ hãi.)
- Rừng núi xanh thẳm: biểu tượng của sự bao la, hùng vĩ.
- Rừng núi xanh thẳm trải dài đến tận chân trời. (Vùng rừng núi xanh tươi trải rộng vô tận.)