r. buckminster fuller

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- R. Buckminster Fuller tên của một kiến trúc sư, nhà phát minh triết gia người Mỹ (1895–1983). Ông nổi tiếng với việc phát minh ra mái vòm trắc địa (geodesic dome), một cấu trúc hình cầu được tạo thành từ các mảnh tam giác liên kết với nhau, độ bền cao tiết kiệm vật liệu. Fuller cũng được biết đến với các ý tưởng về thiết kế bền vững tầm nhìn toàn cầu.

dụ sử dụng
  • (Mái vòm trắc địa một phát minh nổi tiếng của R. Buckminster Fuller.)
  • (R. Buckminster Fuller tin vào việc sử dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buckminsterfullerene": Một loại phân tử carbon hình cầu (C60) được đặt tên theo R. Buckminster Fuller cấu trúc của giống mái vòm trắc địa.
    • The discovery of buckminsterfullerene was inspired by Fuller's geodesic dome. (Việc phát hiện ra buckminsterfullerene được lấy cảm hứng từ mái vòm trắc địa của Fuller.)
Biến thể từ gần giống
  • Fullerene (danh từ): Một họ phân tử carbon cấu trúc hình cầu hoặc hình ống, được đặt tên theo Buckminster Fuller.
    • Fullerenes have potential applications in nanotechnology. (Fulleren tiềm năng ứng dụng trong công nghệ nano.)
Từ đồng nghĩa
  • Richard Buckminster Fuller: Tên đầy đủ của ông, thường được viết tắt Buckminster Fuller.
  • Nhà phát minh mái vòm trắc địa: Mô tả vai trò chính của ông.
Cụm từ liên quan
  • Geodesic dome (danh từ): Mái vòm trắc địa, phát minh chính của Fuller.
    • The geodesic dome is known for its strength and efficiency. (Mái vòm trắc địa nổi tiếng về độ bền hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fuller's principle": Nguyên của Fuller về thiết kế tối ưu, thường gắn với khái niệm "ephemeralization" (tạm dịch: sự tối giản hóa), tức là làm nhiều hơn với ít hơn.
    • Applying Fuller's principle can lead to more sustainable architecture. (Áp dụng nguyên của Fuller có thể dẫn đến kiến trúc bền vững hơn.)