rabbi moses ben maimon

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rabbi Moses ben Maimon (còn được gọi là Maimonides) một danh xưng chỉ một triết gia, học giả Do Thái vĩ đại nhất thời Trung Cổ. Ông sống từ năm 1135 đến năm 1204, nổi tiếng với việc hệ thống hóa luật Do Thái trong Talmud. Ông cũng một triết gia người Tây Ban Nha, ảnh hưởng sâu rộng đến triết học thần học Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Rabbi Moses ben Maimon được nhiều người coi một trong những học giả Do Thái ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • (Các tác phẩm của Rabbi Moses ben Maimon, như Mishneh Torah, vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maimonidean": Tính từ hoặc danh từ chỉ liên quan đến hoặc theo tư tưởng của Rabbi Moses ben Maimon.
    • Maimonidean philosophy emphasizes the harmony between reason and faith. (Triết học Maimonidean nhấn mạnh sự hài hòa giữa lý trí đức tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Maimonides: Tên gọi phổ biến hơn của Rabbi Moses ben Maimon trong tiếng Hy Lạp hóa.
  • Rambam: Từ viết tắt tiếng Do Thái của Rabbi Moses ben Maimon (RaMBaM), thường được dùng trong văn bản Do Thái.
Từ đồng nghĩa
  • Maimonides: Tên gọi tương đương, phổ biến trong văn hóa phương Tây.
  • Rambam: Tên viết tắt, thường dùng trong bối cảnh Do Thái giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Mishneh Torah: Bộ luật Do Thái do Rabbi Moses ben Maimon biên soạn.
  • Guide for the Perplexed: Tác phẩm triết học nổi tiếng của ông, giải thích các khái niệm Do Thái giáo bằng lý trí.
Thành ngữ liên quan
  • "From Moses to Moses, there was none like Moses": Một câu nói trong Do Thái giáo ca ngợi tầm vóc của Rabbi Moses ben Maimon, so sánh ông với nhà tiên tri Moses trong Kinh Thánh.