rabbinic

rabbinic

A student studies ancient texts in a rabbinic school.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về giáo sĩ Do Thái (rabbi) hoặc liên quan đến giáo , truyền thống của họ. - Từ "rabbinic" dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến các giáo sĩ Do Thái (rabbi), bao gồm các tác phẩm, lời dạy, văn bản, hoặc các tập tục tôn giáo của họ. thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo để chỉ hệ thống tư tưởng văn hóa Do Thái giáo phát triển từ thời kỳ các giáo sĩ.

dụ sử dụng
  • (Văn học thuộc về giáo sĩ Do Thái một nguồn phong phú về luật pháp đạo đức Do Thái.)
  • (Anh ấy đang nghiên cứu Do Thái giáo thuộc về giáo sĩ để hiểu sự phát triển lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabbinic authority": quyền lực của các giáo sĩ Do Thái.
    • The decision was based on rabbinic authority concerning dietary laws. (Quyết định dựa trên quyền lực của các giáo sĩ Do Thái liên quan đến luật ăn kiêng.)
  • "rabbinic period": thời kỳ các giáo sĩ (khoảng thế kỷ 1-6 sau Công nguyên).
    • The rabbinic period saw the compilation of the Mishnah and Talmud. (Thời kỳ các giáo sĩ chứng kiến sự biên soạn Mishnah Talmud.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbi (danh từ): giáo sĩ Do Thái.
    • The rabbi gave a sermon on forgiveness. (Vị giáo sĩ Do Thái đã giảng một bài về sự tha thứ.)
  • Rabbinic (tính từ): dạng chính tả tương đương, thường dùng thay thế cho "rabbinical".
  • Rabbinical (tính từ): từ đồng nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn "rabbinic" trong văn nói hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Rabbinic: đây dạng chính, không từ đồng nghĩa hoàn toàn khác. Các cụm từ như "of the rabbis" (của các giáo sĩ) hoặc "related to Jewish sages" (liên quan đến các nhà thông thái Do Thái) có thể dùng thay thế trong văn cảnh.
  • Judaic: thuộc về Do Thái giáo nói chung, nhưng "rabbinic" nhấn mạnh cụ thể đến vai trò giáo của các giáo sĩ.
Các cụm từ liên quan
  • Rabbinic literature: văn học giáo sĩ (bao gồm Talmud, Midrash, v.v.).
  • Rabbinic tradition: truyền thống giáo sĩ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "rabbinic". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc tôn giáo.