rabbinical
Tính từ:
- Thuộc về giáo sĩ Do Thái (rabbi) hoặc giáo lý của họ: "rabbinical" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến các giáo sĩ Do Thái, bao gồm các giáo huấn, truyền thống, văn bản, hoặc tổ chức của họ. Từ này thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo và học thuật Do Thái giáo.
The rabbinical school trains future rabbis in Jewish law and tradition.
(Trường giáo sĩ Do Thái đào tạo các giáo sĩ tương lai về luật pháp và truyền thống Do Thái.)He studied rabbinical literature to understand ancient Jewish interpretations of the Torah.
(Ông ấy nghiên cứu văn học giáo sĩ Do Thái để hiểu các diễn giải cổ xưa của người Do Thái về Kinh Torah.)
"rabbinical court": tòa án giáo sĩ Do Thái, một cơ quan tư pháp tôn giáo xử lý các vấn đề như hôn nhân, ly dị, và chuyển đổi tôn giáo.
- The couple sought a divorce through the rabbinical court.(Cặp đôi đã xin ly dị thông qua tòa án giáo sĩ Do Thái.)
"rabbinical authority": thẩm quyền của giáo sĩ Do Thái, thường đề cập đến quyền quyết định các vấn đề luật pháp tôn giáo.
- The rabbinical authority ruled on the kashrut of the food.(Thẩm quyền giáo sĩ Do Thái đã phán quyết về tính hợp lệ (kosher) của thực phẩm.)
Rabbi (danh từ): giáo sĩ Do Thái, người lãnh đạo tinh thần trong cộng đồng Do Thái.
- The rabbi gave a sermon on peace.(Vị giáo sĩ Do Thái đã giảng một bài thuyết giảng về hòa bình.)
Rabbinic (tính từ): một biến thể đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "rabbinical" trong nhiều ngữ cảnh.
- Rabbinic literature includes the Talmud and Midrash.(Văn học giáo sĩ Do Thái bao gồm Talmud và Midrash.)
- Rabbinic: giống hệt nghĩa, thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết.
- Judaic: thuộc về Do Thái giáo nói chung, nhưng rộng hơn "rabbinical" vì bao gồm cả các khía cạnh không liên quan đến giáo sĩ.
(Không có cụm động từ trực tiếp với "rabbinical", nhưng các cụm danh từ thường gặp như trên.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "rabbinical")