rabbit burrow
Định nghĩa
Danh từ: "rabbit burrow" là một cái hang dưới lòng đất do thỏ rừng hoặc thỏ hoang đào để làm tổ, nơi chúng sinh sống, trú ẩn và nuôi con.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân tìm thấy một hang thỏ gần mép cánh đồng.)
- (Thỏ đào hang thỏ để bảo vệ mình khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go down a rabbit burrow": đi vào một hang thỏ (nghĩa đen), hoặc (nghĩa bóng) đi sâu vào một chủ đề phức tạp, khó thoát ra.
- Once you start researching that topic, you might go down a rabbit burrow. (Một khi bạn bắt đầu nghiên cứu chủ đề đó, bạn có thể lạc vào một hang thỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabbit hole (n): hang thỏ (thường dùng trong văn nói, đặc biệt là trong cụm "down the rabbit hole" – lạc vào thế giới kỳ lạ).
- Burrow (n): hang nói chung (của các loài động vật khác như cáo, chuột).
Từ đồng nghĩa
- Den: hang ổ (thường dùng cho thú săn mồi).
- Warren: hệ thống hang thỏ phức tạp, có nhiều lối đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Burrow into: đào hang vào (một nơi nào đó).
- The rabbit burrowed into the soft soil to create its rabbit burrow. (Con thỏ đào hang vào đất mềm để tạo hang thỏ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Down the rabbit hole: lạc vào một tình huống kỳ lạ, phức tạp hoặc khó hiểu (lấy cảm hứng từ "Alice in Wonderland").
- Reading that article sent me down a rabbit burrow of conspiracy theories. (Đọc bài báo đó đã đưa tôi lạc vào một hang thỏ của các thuyết âm mưu.)