rabbit bush
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi thỏ: Một loại cây bụi có mùi thơm dễ chịu, thân mọc thẳng, mảnh, linh hoạt và có lông, với các chùm hoa nhỏ màu vàng dày đặc. Loại cây này phủ rộng trên các đồng bằng kiềm ở phía tây, cung cấp nơi ẩn náu cho thỏ rừng (jackrabbits) và là nguồn thuốc nhuộm màu vàng được người Navajo sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi thỏ mọc nhiều trên các đồng bằng khô cằn ở miền tây Hoa Kỳ.)
- (Các nghệ nhân Navajo theo truyền thống sử dụng cây bụi thỏ để tạo ra thuốc nhuộm màu vàng cho vải của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek shelter in rabbit bush": tìm nơi trú ẩn trong bụi cây thỏ. (Thỏ rừng thường tìm nơi trú ẩn trong cây bụi thỏ để trốn kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabbitbrush (danh từ): Tên gọi khác phổ biến của cây bụi thỏ, thường dùng thay thế cho "rabbit bush". (Cây bụi thỏ được biết đến với những bông hoa màu vàng rực rỡ nở vào cuối mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Chrysothamnus (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây bụi thỏ.
- Yellow rabbitbrush (danh từ): Tên gọi khác nhấn mạnh màu sắc hoa của cây.
Các cụm từ liên quan
- Rabbit bush habitat: môi trường sống của cây bụi thỏ. (Môi trường sống của cây bụi thỏ bao gồm đất kiềm và đồng bằng rộng mở.)
Thành ngữ liên quan
- "as tough as rabbit bush": cứng cáp như cây bụi thỏ (ám chỉ sự bền bỉ, thích nghi tốt với điều kiện khắc nghiệt). (Anh ấy cứng cáp như cây bụi thỏ, sống sót trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.)