rabbit food
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được): "rabbit food" là một cụm từ không trang trọng, dùng để chỉ các loại rau sống, thường là rau xanh và salad, được dùng làm thức ăn. Cụm từ này mang hàm ý so sánh với thức ăn của thỏ, nhấn mạnh tính chất thô, chưa nấu chín và đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang ăn kiêng, nên tôi chỉ ăn rau sống cho bữa trưa.)
- (Một số người gọi món salad đơn giản là "thức ăn cho thỏ" vì nó chỉ gồm rau sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rabbit food" thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc chê bai nhẹ nhàng, khi ai đó cho rằng một bữa ăn quá đơn giản, thiếu chất đạm hoặc không hấp dẫn.
- He refused the steak and ordered rabbit food instead. (Anh ấy từ chối bít tết và gọi rau sống thay vào đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Salad (n): món salad, thường chứa rau sống.
- I'll have a garden salad. (Tôi sẽ gọi một đĩa salad vườn.)
- Greens (n): rau xanh, thường dùng để chỉ các loại rau ăn lá.
- Eat your greens! (Ăn rau xanh đi!)
- Crudités (n): rau sống thái lát, thường ăn kèm với sốt chấm.
- We served crudités at the party. (Chúng tôi đã phục vụ rau sống tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Raw vegetables: rau sống.
- She only eats raw vegetables for health reasons. (Cô ấy chỉ ăn rau sống vì lý do sức khỏe.)
- Vegetable platter: đĩa rau củ (thường là sống).
- The restaurant offers a vegetable platter as a starter. (Nhà hàng có món đĩa rau củ làm món khai vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eat up: ăn hết.
- Eat up your rabbit food, it's good for you! (Ăn hết rau sống của con đi, nó tốt cho con đấy!)
Thành ngữ liên quan
- Eat like a rabbit: ăn như thỏ, chỉ ăn rau củ, ít thịt.
- She eats like a rabbit, always munching on carrots and celery. (Cô ấy ăn như thỏ, luôn nhai cà rốt và cần tây.)