rabbit on

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): rabbit on có nghĩa nói một cách dài dòng, lan man, thường về những chủ đề không quan trọng, làm người nghe cảm thấy nhàm chán hoặc khó chịu. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi luôn nói lan man về khu vườn của ông ấy hàng giờ liền.)
  • ( ấy nói dài dòng mãi về chuyến đi của mình, nhưng chẳng ai thực sự lắng nghe.)
  • (Đừng nói dài dòng nữa, hãy vào trọng tâm đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabbit on about something": nhấn mạnh chủ thể của cuộc nói chuyện dài dòng.

    • He rabbit on about politics even though no one asked. (Anh ta nói lan man về chính trị chẳng ai hỏi.)
  • "rabbit on and on": nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại, kéo dài không dứt.

    • The lecturer rabbit on and on until the students fell asleep. (Giảng viên nói dài vô tận cho đến khi sinh viên ngủ gật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit (danh từ): con thỏ. bắt nguồn từ hình ảnh con thỏ nói liên tục, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa đen.
  • Rabbiting (danh động từ): hành động nói dài dòng.
    • I can't stand his constant rabbiting. (Tôi không chịu nổi việc anh ta nói dài dòng liên tục của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramble on: nói lan man, không rõ ràng.
  • Drone on: nói đều đều, nhàm chán.
  • Chatter: nói huyên thuyên (thường nhẹ nhàng hơn).
  • Go on: tiếp tục nói về một chủ đề (thường gây khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on about: nói dai dẳng về một chủ đề.
    • She went on about her new car for ages. ( ấy nói mãi về chiếc xe mới của mình.)
  • Carry on: tiếp tục nói (thường mang sắc thái tiêu cực).
    • He just carried on despite everyone's boredom. (Anh ta cứ tiếp tục nói mọi người đã chán.)
Thành ngữ liên quan
  • Talk someone's ear off: nói đến mức làm người khác mệt mỏi.
    • My neighbor talked my ear off about her cats. (Người hàng xóm nói đến mức làm tôi mệt mỏi về mấy con mèo của ấy.)
  • Beat a dead horse: nói mãi về một chủ đề đã hoặc vô ích.
    • Stop beating a dead horse; we already made a decision. (Đừng nói mãi về chuyện nữa; chúng ta đã quyết định rồi.)
rabbit on
The children rabbit on excitedly about their trip to the zoo.