rabbit test

rabbit test

A scientist carefully injects a sample into a rabbit for the rabbit test.

Định nghĩa

Danh từ: Xét nghiệm thỏ - một phương pháp xét nghiệm thai kỳ trong quá khứ, trong đó một lượng nhỏ nước tiểu của người phụ nữ được tiêm vào một con thỏ cái chưa giao phối. Sau đó, buồng trứng của con thỏ được kiểm tra; sự xuất hiện của các thể vàng (corpora lutea) cho thấy người phụ nữ đang mang thai.

dụ sử dụng
  • (Xét nghiệm thỏ một phương pháp phổ biến để phát hiện thai kỳ trước khi các xét nghiệm nước tiểu hiện đại được phát triển.)
  • (Các bác sĩ đã dựa vào xét nghiệm thỏ vào đầu thế kỷ 20 để xác nhận việc mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the rabbit test": vượt qua xét nghiệm thỏ, tức là kết quả dương tính với thai kỳ.
    • She was relieved to pass the rabbit test and confirm her pregnancy. ( ấy nhẹ nhõm khi vượt qua xét nghiệm thỏ xác nhận việc mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabbit test (cụm danh từ): không biến thể phổ biến nào khác, nhưng có thể được gọi là xét nghiệm thỏ trong tiếng Việt.
  • Pregnancy test (danh từ): xét nghiệm thai kỳ (khái quát hơn, bao gồm cả các phương pháp hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Xét nghiệm thai kỳ cổ điển: phương pháp xét nghiệm thai kỳ dựa trên phản ứng sinh học.
  • Xét nghiệm sinh học thỏ: tên gọi khác dựa trên cơ sở khoa học của phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "rabbit test".

Thành ngữ liên quan
  • "The rabbit died": Một thành ngữ lịch sử phổ biến, ám chỉ kết quả dương tính của xét nghiệm thỏ. Trên thực tế, con thỏ thường phải bị mổ để kiểm tra buồng trứng, nhưng thành ngữ này đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng.
    • When the rabbit died, she knew she was expecting a baby. (Khi con thỏ chết, ấy biết mình đang mong đợi một đứa con.)

Từ gần giống