rabbit-hutch

/'ræbithʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
rabbit-hutch

A child places fresh vegetables into the rabbit-hutch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng thỏ: Một cấu trúc nhỏ, thường làm bằng gỗ lưới thép, được thiết kế để nhốt nuôi thỏ nhà. cung cấp không gian sống, khu vực ngủ thường phần lồng để thỏ có thể ra ngoài trời một cách an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We built a new rabbit-hutch in the backyard. (Chúng tôi đã xây một chuồng thỏ mớisân sau.)
    • The rabbit-hutch needs to be cleaned every week. (Chuồng thỏ cần được dọn dẹp hàng tuần.)
    • She bought a spacious rabbit-hutch for her two pet rabbits. ( ấy đã mua một chiếc chuồng thỏ rộng rãi cho hai chú thỏ cưng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cooped up like in a rabbit-hutch": bị nhốt trong một không gian chật hẹp, tù túng.
    • Working in that tiny office feels like being cooped up in a rabbit-hutch. (Làm việc trong văn phòng nhỏ xíu đó cảm giác như bị nhốt trong một cái chuồng thỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hutch (n): Từ rút gọn, thường dùng thay cho "rabbit-hutch" với nghĩa tương tự (chuồng thỏ). Đôi khi cũng có thể chỉ các loại chuồng nhỏ cho động vật khác.
    • The rabbit is in its hutch. (Chú thỏ đangtrong chuồng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit cage: Lồng thỏ (thường nhấn mạnh đến phần lồng bằng lưới).
  • Rabbit pen: Bãi rào/chuồng thỏ (có thể chỉ một không gian rộng hơn, rào chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "rabbit-hutch" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rabbit-hutch".)

rabbit-hutch

A child places fresh vegetables into the rabbit-hutch.

danh từ
  1. chuồng thỏ