rabbit-sized
Định nghĩa
Tính từ: "rabbit-sized" có nghĩa là có kích thước xấp xỉ bằng một con thỏ. Từ này dùng để so sánh kích thước của một vật thể hoặc sinh vật với kích thước trung bình của một con thỏ trưởng thành (thường dài khoảng 30-40 cm, nặng 1-2 kg).
Ví dụ sử dụng
- (Hóa thạch là một loài động vật có vú có kích thước bằng con thỏ, sống cách đây hàng triệu năm.)
- (Cô ấy tìm thấy một hòn đá có kích thước bằng con thỏ trong vườn, hoàn hảo để làm vật trang trí nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rabbit-sized" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học (sinh học, cổ sinh vật học) hoặc mô tả động vật.
- The newly discovered species was rabbit-sized, with long ears and a short tail. (Loài mới được phát hiện có kích thước bằng con thỏ, với tai dài và đuôi ngắn.)
- Có thể dùng để mô tả đồ vật hoặc sinh vật hư cấu.
- The alien creature was rabbit-sized, hopping across the landscape. (Sinh vật ngoài hành tinh có kích thước bằng con thỏ, nhảy qua khung cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouse-sized (adj): có kích thước bằng con chuột.
- The insect was mouse-sized, surprisingly large. (Con côn trùng có kích thước bằng con chuột, to một cách đáng ngạc nhiên.)
- Cat-sized (adj): có kích thước bằng con mèo.
- The rodent was cat-sized, much larger than a typical rat. (Loài gặm nhấm có kích thước bằng con mèo, lớn hơn nhiều so với chuột thông thường.)
- Dog-sized (adj): có kích thước bằng con chó.
- The prehistoric bird was dog-sized, standing on two legs. (Loài chim thời tiền sử có kích thước bằng con chó, đứng trên hai chân.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏ cỡ: (cách diễn đạt thông tục) có kích thước tương tự thỏ.
- The sculpture was thỏ cỡ, easy to carry. (Bức tượng có kích thước thỏ cỡ, dễ mang.)
- Cỡ thỏ: (cách diễn đạt thông tục) có kích thước bằng thỏ.
- The toy was cỡ thỏ, perfect for a child's hand. (Món đồ chơi có cỡ thỏ, hoàn hảo cho tay trẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rabbit-sized". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả kích thước: - To be rabbit-sized: có kích thước bằng con thỏ. - The new species is rabbit-sized, unlike its larger relatives. (Loài mới có kích thước bằng con thỏ, không giống như họ hàng lớn hơn của nó.)
Thành ngữ liên quan
- As big as a rabbit: to bằng con thỏ (thành ngữ so sánh phổ biến).
- The puppy was as big as a rabbit when we adopted it. (Chú chó con to bằng con thỏ khi chúng tôi nhận nuôi nó.)
- Rabbit-sized không phải là thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng như một tính từ ghép trong văn phong mô tả.