rabbiteye blueberry
Định nghĩa
Danh từ:
Cây việt quất mắt thỏ (rabbiteye blueberry) là một loại cây bụi có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Hoa Kỳ, được trồng thương mại, đặc biệt phục vụ cho ngành công nghiệp đóng hộp. Quả của cây này có màu xanh đậm, vị ngọt nhẹ, thường được dùng để chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Cây việt quất mắt thỏ là một loại cây trồng phổ biến ở Georgia.)
- (Nông dân thu hoạch quả việt quất mắt thỏ cho các nhà máy đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To cultivate rabbiteye blueberry": trồng trọt cây việt quất mắt thỏ.
- Many small farms cultivate rabbiteye blueberry for local markets. (Nhiều trang trại nhỏ trồng cây việt quất mắt thỏ để cung cấp cho thị trường địa phương.)
"Rabbiteye blueberry bush": bụi cây việt quất mắt thỏ.
- The rabbiteye blueberry bush can grow up to 4 meters tall. (Bụi cây việt quất mắt thỏ có thể cao tới 4 mét.)
Biến thể và từ gần giống
Blueberry (danh từ): quả việt quất (nói chung).
- Blueberries are rich in antioxidants. (Quả việt quất rất giàu chất chống oxy hóa.)
Rabbiteye (danh từ): giống cây việt quất mắt thỏ.
- Rabbiteye is a hardy variety of blueberry. (Giống mắt thỏ là một loại việt quất cứng cáp.)
Từ đồng nghĩa
- Southern blueberry: việt quất miền Nam.
- Vaccinium virgatum: tên khoa học của cây việt quất mắt thỏ.
Các cụm từ liên quan
"To grow rabbiteye blueberry": trồng cây việt quất mắt thỏ.
- It is easy to grow rabbiteye blueberry in acidic soil. (Trồng cây việt quất mắt thỏ rất dễ trong đất chua.)
"Rabbiteye blueberry production": sản xuất việt quất mắt thỏ.
- The state of Texas leads in rabbiteye blueberry production. (Bang Texas dẫn đầu về sản xuất việt quất mắt thỏ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)