rabble-rousing

rabble-rousing

A politician's rabble-rousing speech incited the crowd.

Định nghĩa

Tính từ: Kích động quần chúng, xúi giục hành động hoặc nổi loạn, thường bằng cách sử dụng ngôn ngữ mạnh mẽ, gây cảm xúc mạnh.

dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu kích động quần chúng của ông ta đã xúi giục đám đông biểu tình.)
  • (Chính trị gia đó nổi tiếng với những chiến thuật kích động quần chúng trong các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabble-rousing rhetoric": luận điệu kích động quần chúng.
    • The rabble-rousing rhetoric of the extremist group alarmed the authorities. (Luận điệu kích động quần chúng của nhóm cực đoan đã làm nhà chức trách lo ngại.)
  • "rabble-rousing leader": thủ lĩnh kích động quần chúng.
    • A rabble-rousing leader can easily turn a peaceful assembly into a riot. (Một thủ lĩnh kích động quần chúng có thể dễ dàng biến một cuộc tụ tập hòa bình thành bạo loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabble-rouser (danh từ): kẻ kích động quần chúng.
    • He was branded a rabble-rouser for his fiery speeches. (Ông ta bị gán mác kẻ kích động quần chúng những bài diễn văn đầy lửa của mình.)
  • Rouse (động từ): đánh thức, khơi dậy, kích động.
    • The speaker tried to rouse the audience's anger. (Diễn giả cố gắng khơi dậy cơn giận của khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammatory: gây kích động, xúi giục.
    • The inflammatory article sparked widespread outrage. (Bài báo gây kích động đã châm ngòi cho sự phẫn nộ lan rộng.)
  • Agitprop: tuyên truyền kích động (thường mang tính chính trị).
    • The agitprop posters were plastered all over the city. (Những áp phích tuyên truyền kích động được dán khắp thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rouse up: đánh thức, kích động (ai đó) hành động.
    • The protest was meant to rouse up the public against the new law. (Cuộc biểu tình nhằm kích động công chúng chống lại luật mới.)
  • Whip up: khuấy động, xúi giục (cảm xúc hoặc đám đông).
    • The demagogue knew how to whip up a crowd with his words. (Tên mị dân biết cách khuấy động đám đông bằng lời nói của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Stir up a hornet's nest: gây ra rắc rối lớn, kích động sự phẫn nộ.
    • His rabble-rousing comments stirred up a hornet's nest among the community. (Những bình luận kích động quần chúng của ông ta đã gây ra một mớ rắc rối lớn trong cộng đồng.)
  • Fan the flames: thổi bùng ngọn lửa (kích động thêm sự tức giận hoặc xung đột).
    • Instead of calming the situation, he fanned the flames with his rabble-rousing speech. (Thay vì xoa dịu tình hình, ông ta đã thổi bùng ngọn lửa bằng bài phát biểu kích động quần chúng của mình.)