rabelaisian

rabelaisian

A scholar reads a Rabelaisian novel with a hearty laugh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến François Rabelais hoặc tác phẩm của ông: "rabelaisian" mô tả những đặc điểm, phong cách hoặc nội dung gắn liền với nhà văn Pháp thời Phục hưng François Rabelais, nổi tiếng với sự hài hước thô tục, châm biếm xã hội, miêu tả trần tục về cơ thể con người.
    • tính chất hài hước thô tục, phóng túng, hoặc châm biếm mạnh mẽ: "rabelaisian" thường dùng để chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật, hoặc hành vi mang tính phóng đại, dâm dục, hoặc chế giễu các chuẩn mực xã hội một cách trắng trợn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel's rabelaisian humor shocked many readers. (Sự hài hước kiểu Rabelais trong tiểu thuyết đã gây sốc cho nhiều độc giả.)
    • His rabelaisian satire targeted the hypocrisy of the church. (Lối châm biếm kiểu Rabelais của ông nhắm vào sự đạo đức giả của nhà thờ.)
    • The play had a rabelaisian tone, full of crude jokes and exaggerated characters. (Vở kịch giọng điệu Rabelais, đầy những trò đùa thô tục nhân vật phóng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabelaisian laughter": tiếng cười mang tính chất Rabelais, thường tiếng cười sảng khoái, thô tục, mang tính giải phóng.
    • The audience erupted in rabelaisian laughter at the absurd scene. (Khán giả bật cười kiểu Rabelais trước cảnh tượng phi lý.)
  • "rabelaisian excess": sự quá đà, phóng túng theo phong cách Rabelais, thường liên quan đến ăn uống, tình dục, hoặc ngôn từ.
    • The festival was marked by rabelaisian excess, with feasting and drinking all night. (Lễ hội được đánh dấu bởi sự quá đà kiểu Rabelais, với tiệc tùng uống rượu suốt đêm.)
  • "rabelaisian grotesque": cái kỳ dị, méotheo phong cách Rabelais, thường dùng để chỉ hình ảnh hoặc nhân vật bị biến dạng một cách hài hước.
    • The artist's work features rabelaisian grotesques that mock societal norms. (Tác phẩm của nghệ sĩ những hình ảnh kỳ dị kiểu Rabelais chế giễu các chuẩn mực xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabelais (danh từ riêng): tên của François Rabelais, nhà văn Pháp.
    • Rabelais is known for his novel "Gargantua and Pantagruel". (Rabelais nổi tiếng với tiểu thuyết "Gargantua Pantagruel".)
  • Rabelaisianism (danh từ): chủ nghĩa Rabelais, phong cách hoặc triết mang đặc điểm của Rabelais.
    • The author's rabelaisianism is evident in his crude humor. (Chủ nghĩa Rabelais của tác giả thể hiện trong sự hài hước thô tục của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hài hước thô tục: bawdy, coarse, vulgar, obscene.
  • Châm biếm mạnh mẽ: satirical, mocking, irreverent, scatological.
  • Phóng túng, quá đà: extravagant, excessive, unrestrained, licentious.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rabelaisian", đây tính từ mô tả phong cách.
Thành ngữ liên quan
  • "A rabelaisian feast": một bữa tiệc xa hoa, thường nhiều đồ ăn thức uống không khí phóng túng.
    • The wedding was a rabelaisian feast, with endless wine and dancing. (Đám cưới một bữa tiệc kiểu Rabelais, với rượu vô tận khiêu vũ.)
  • "Rabelaisian wit": sự hóm hỉnh sắc sảo, thường kết hợp với yếu tố thô tục châm biếm.
    • His rabelaisian wit made him a popular but controversial speaker. (Sự hóm hỉnh kiểu Rabelais của ông khiến ông trở thành một diễn giả nổi tiếng nhưng gây tranh cãi.)