rabibocher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Sửa tạm, vá víu: Hành động sửa chữa một cách tạm thời, không triệt để, thường dùng cho đồ vật.
- Dàn hòa, giải hòa: Hành động làm cho hai hoặc nhiều người đang bất hòa trở nên hòa thuận trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "sửa tạm":
- Il a rabiboché son vieux vélo pour pouvoir l'utiliser encore une fois. (Anh ấy đã sửa tạm chiếc xe đạp cũ để có thể dùng thêm một lần nữa.)
- Je vais essayer de rabibocher cette prise électrique. (Tôi sẽ thử vá víu cái ổ cắm điện này.)
- Nghĩa "dàn hòa":
- Après leur dispute, leur ami commun a réussi à les rabibocher. (Sau cuộc cãi vã, người bạn chung của họ đã thành công trong việc dàn hòa họ.)
- Elle essaie toujours de rabibocher ses enfants quand ils se chamaillent. (Cô ấy luôn cố gắng giải hòa các con mình khi chúng cãi nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Có thể dùng với cả đồ vật (nghĩa sửa chữa) và với người (nghĩa hòa giải).
Biến thể và từ gần giống
- Raccommoder (ngoại động từ): Khâu vá, sửa chữa (quần áo); cũng có thể dùng với nghĩa "dàn hòa" nhưng ít thông dụng hơn trong ngữ cảnh này.
- Réconcilier (ngoại động từ): Hòa giải, mang tính trang trọng hơn "rabibocher".
- Réparer (ngoại động từ): Sửa chữa (một cách chung chung, có thể nghiêm túc hoặc tạm thời).
Từ đồng nghĩa
- Sửa tạm: Dépanner, arranger (provisoirement), bricoler.
- Dàn hòa: Réconcilier, arranger (une dispute).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se rabibocher (phản thân động từ): Tự làm hòa với nhau.
- Finalement, ils se sont rabibochés après quelques jours. (Cuối cùng, họ đã tự làm hòa với nhau sau vài ngày.)
ngoại động từ
- (thân mật) sửa tạm; sửa qua
- dàn hòa, giải hòa
- Rabibocher deux camaradesgiải hòa hai người bạn