raboteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lơm chởm, gập ghềnh: Dùng để mô tả một bề mặt không bằng phẳng, có nhiều chỗ lồi lõm, mấp mô, gây khó khăn khi di chuyển.
- (Nghĩa bóng) Lủng củng, không xuôi: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, một văn phong thiếu trôi chảy, mượt mà, gây cảm giác vấp váp, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (lơm chởm, gập ghềnh):
- Le sentier de montagne était raboteux et difficile à parcourir. (Con đường mòn trên núi lơm chởm và khó đi.)
- La vieille table en bois a une surface raboteuse. (Chiếc bàn gỗ cũ có bề mặt gập ghềnh.)
Nghĩa bóng (lủng củng, không xuôi):
- Son discours était raboteux, plein de répétitions. (Bài phát biểu của anh ta lủng củng, đầy những chỗ lặp lại.)
- La traduction de ce texte est raboteuse et peu naturelle. (Bản dịch của văn bản này không xuôi và thiếu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un chemin raboteux" (con đường gập ghềnh): Thường dùng để chỉ một quá trình, một sự nghiệp đầy chông gai, khó khăn.
- Il a suivi un chemin raboteux pour réussir. (Anh ấy đã đi trên một con đường gập ghềnh để đạt được thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Raboter (động từ): Bào, làm cho nhẵn, gọt giũa.
- Il faut raboter cette planche pour la rendre lisse. (Cần bào tấm ván này để làm cho nó nhẵn.)
- Rugueux/Rugueuse (tính từ): Nhám, ráp, thô (chỉ bề mặt); thô lỗ, cộc cằn (chỉ tính cách).
- Inégal(e) (tính từ): Không đều, gập ghềnh; không ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Inégal(e): Không đều, gập ghềnh.
- Rugueux/Rugueuse: Nhám, ráp, thô.
- Accidenté(e): Lồi lõm, gồ ghề (thường dùng cho địa hình).
- Hérissé(e): Lởm chởm, đầy chướng ngại.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, phẳng, trơn tru.
- Uniforme: Đều đặn, đồng nhất.
- Fluide: Trôi chảy, mượt mà (cho văn phong, lời nói).
- Poli(e): Nhẵn bóng, lịch sự.
tính từ
- lơm chởm, gập ghềnh
- Chemin raboteuxđường gập ghềnh
- (nghĩa bóng) lủng củng, không xuôi
- Style raboteuxlời văn lủng củng