raboteux

Học thuật
Thân thiện
raboteux

Le chemin de montagne est raboteux et difficile à marcher.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lơm chởm, gập ghềnh: Dùng để mô tả một bề mặt không bằng phẳng, nhiều chỗ lồi lõm, mấp mô, gây khó khăn khi di chuyển.
    • (Nghĩa bóng) Lủng củng, không xuôi: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, một văn phong thiếu trôi chảy, mượt mà, gây cảm giác vấp váp, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (lơm chởm, gập ghềnh):

    • Le sentier de montagne était raboteux et difficile à parcourir. (Con đường mòn trên núi lơm chởm khó đi.)
    • La vieille table en bois a une surface raboteuse. (Chiếc bàn gỗ bề mặt gập ghềnh.)
  • Nghĩa bóng (lủng củng, không xuôi):

    • Son discours était raboteux, plein de répétitions. (Bài phát biểu của anh ta lủng củng, đầy những chỗ lặp lại.)
    • La traduction de ce texte est raboteuse et peu naturelle. (Bản dịch của văn bản này không xuôi thiếu tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un chemin raboteux" (con đường gập ghềnh): Thường dùng để chỉ một quá trình, một sự nghiệp đầy chông gai, khó khăn.
    • Il a suivi un chemin raboteux pour réussir. (Anh ấy đã đi trên một con đường gập ghềnh để đạt được thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Raboter (động từ): Bào, làm cho nhẵn, gọt giũa.
    • Il faut raboter cette planche pour la rendre lisse. (Cần bào tấm ván này để làm cho nhẵn.)
  • Rugueux/Rugueuse (tính từ): Nhám, ráp, thô (chỉ bề mặt); thô lỗ, cộc cằn (chỉ tính cách).
  • Inégal(e) (tính từ): Không đều, gập ghềnh; không ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Inégal(e): Không đều, gập ghềnh.
  • Rugueux/Rugueuse: Nhám, ráp, thô.
  • Accidenté(e): Lồi lõm, gồ ghề (thường dùng cho địa hình).
  • Hérissé(e): Lởm chởm, đầy chướng ngại.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Nhẵn, phẳng, trơn tru.
  • Uniforme: Đều đặn, đồng nhất.
  • Fluide: Trôi chảy, mượt mà (cho văn phong, lời nói).
  • Poli(e): Nhẵn bóng, lịch sự.
raboteux

Le chemin de montagne est raboteux et difficile à marcher.

tính từ
  1. lơm chởm, gập ghềnh
    • Chemin raboteux
      đường gập ghềnh
  2. (nghĩa bóng) lủng củng, không xuôi
    • Style raboteux
      lời văn lủng củng