rabougrissement

Học thuật
Thân thiện
rabougrissement

La plante souffre de rabougrissement à cause du manque de soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự còi cọc, sự cằn cỗi: Trạng thái phát triển kém, không đạt được kích thước hoặc sức sống bình thường, thường do điều kiện bất lợi.
    • Sự teo tóp, sự khô héo: Sự suy giảm nghiêm trọng về sức sống sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rabougrissement de cette plante est au manque de soleil. (Sự còi cọc của cây này là do thiếu ánh nắng.)
    • Les médecins s'inquiètent du rabougrissement de l'enfant. (Các bác sĩ lo ngại về tình trạng còi cọc của đứa trẻ.)
    • Le rabougrissement des cultures a causé une mauvaise récolte. (Sự cằn cỗi của các vụ mùa đã gây ra một vụ thu hoạch tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rabougrissement général": sự còi cọc toàn thân, ám chỉ tình trạng ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc sinh vật.

    • La malnutrition peut entraîner un rabougrissement général. (Suy dinh dưỡng có thể dẫn đến tình trạng còi cọc toàn thân.)
  • "rabougrissement pathologique": sự còi cọc bệnh lý, chỉ tình trạng do nguyên nhân bệnh tật gây ra.

    • Certaines maladies génétiques provoquent un rabougrissement pathologique. (Một số bệnh di truyền gây ra sự còi cọc bệnh lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabougri(e) (tính từ): còi cọc, cằn cỗi.

    • un arbre rabougri (một cái cây còi cọc)
    • un enfant rabougri (một đứa trẻ còi cọc)
  • Rabougrir (động từ): làm cho còi cọc, trở nên còi cọc.

    • Le sol pauvre rabougrit les plantes. (Đất nghèo dinh dưỡng làm cho cây cối còi cọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Atrophie (nữ tính): sự teo đi, sự suy thoái (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
  • Nanism (danh từ giống đực): chứng lùn, tầm vóc thấp bé (nhấn mạnh đến kích thước).
  • Dépérissement (danh từ giống đực): sự tàn lụi, sự héo mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "rabougrissement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rabougrissement".)

rabougrissement

La plante souffre de rabougrissement à cause du manque de soleil.

danh từ giống đực
  1. sự còi đi, cằn cọc
    • Rabougrissement d'une plante
      sự cằn cọc của một cây
    • Rabougrissement d'un enfant
      sự còi đi của một em bé