raccommodement

Học thuật
Thân thiện
raccommodement

Ils se font un raccommodement après leur dispute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải hòa, sự làm lành: "raccommodement" chỉ hành động hoặc quá trình hàn gắn một mối quan hệ đã bị rạn nứt, trở lại thân thiện sau một cuộc cãi vã hoặc bất hòa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Leur raccommodement a été rapide après la dispute. (Sự giải hòa của họ diễn ra nhanh chóng sau cuộc cãi vã.)
    • Je souhaite un raccommodement entre les deux frères. (Tôi mong muốn một sự làm lành giữa hai anh em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein raccommodement": đang trong quá trình hòa giải.
    • Les deux pays sont en plein raccommodement après le conflit diplomatique. (Hai quốc gia đang trong quá trình hòa giải sau xung đột ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccorder (động từ): nối lại, lắp ráp lại (vật lý).
    • Il faut raccorder les fils électriques. (Cần phải nối lại các dây điện.)
  • Raccord (danh từ giống đực): sự nối, mối nối; (trong điện ảnh) cảnh nối.
    • Le raccord entre ces deux tuyaux est parfait. (Mối nối giữa hai ống này thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Réconciliation: sự hòa giải (trang trọng hơn).
  • Rapprochement: sự xích lại gần nhau, sự cải thiện quan hệ.
Từ trái nghĩa
  • Brouille: sự bất hòa, sự cãi vã.
  • Dispute: sự tranh cãi.
  • Rupture: sự đổ vỡ, sự cắt đứt.
Lưu ý
  • "Raccommodement" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng trang trọng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa"réconciliation".
  • Từ này gốc từ động từ "raccommoder" (khâu vá, sửa chữa; làm hòa), nhưng bản thân động từ này cũng ít được dùng trong ngữ cảnh quan hệ giữa người với người.
raccommodement

Ils se font un raccommodement après leur dispute.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự giải hòa