raccoon dog

raccoon dog

A raccoon dog forages for berries in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Chó lửng (Nyctereutes procyonoides): Một loài động vật thuộc họ Chó (Canidae), nguồn gốc từ Đông Á. Loài này bộ lông dày, mặt các mảng đen trắng giống như gấu mèo (raccoon), thường được gọi là "chó gấu mèo" hoặc "chó lửng".

dụ sử dụng
  • (Chó lửng nguồn gốc từ một số vùng của Trung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc.)
  • (Mặc dù tên gọi của , chó lửng không quan hệ họ hàng gần với gấu mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raccoon dog fur": Lông của chó lửng, thường được dùng trong ngành công nghiệp lông thú.
    • Raccoon dog fur is sometimes used to make warm winter coats. (Lông chó lửng đôi khi được dùng để làm áo khoác mùa đông ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanuki (n): Tên gọi tiếng Nhật của chó lửng, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian Nhật Bản.
    • In Japanese folklore, the tanuki is a mischievous shape-shifter. (Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, tanuki một sinh vật tinh nghịch khả năng biến hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó gấu mèo: Tên gọi phổ biến khác của loài này.
  • Chó lửng: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "raccoon dog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài vật này.