raccoon

/rə'ku:n/ Cách viết khác : (raccoon) /rə'ku:n/
danh từ
  1. (động vật học) gấu trúc (Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "raccoon"

raccoon
A raccoon washes its food in a stream at dusk.