race driver
Định nghĩa
Danh từ: Tay đua xe (người lái xe đua với tốc độ cao). "Race driver" chỉ một người chuyên nghiệp điều khiển xe đua trong các cuộc đua, thường là trên đường đua chuyên dụng, với mục đích giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Tay đua xe đã tập luyện hàng tháng trời để chuẩn bị cho giải Grand Prix.)
- (Một tay đua xe lành nghề phải có phản xạ nhanh và khả năng kiểm soát xe xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Professional race driver": tay đua xe chuyên nghiệp.
- He became a professional race driver after winning several local championships. (Anh ấy trở thành tay đua xe chuyên nghiệp sau khi giành chiến thắng ở vài giải vô địch địa phương.)
"Retired race driver": tay đua xe đã nghỉ hưu.
- The retired race driver now works as a commentator for racing events. (Tay đua xe đã nghỉ hưu hiện làm bình luận viên cho các sự kiện đua xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Racer (danh từ): tay đua (nói chung, có thể là người hoặc xe đua).
- The racer crossed the finish line first. (Tay đua đã về đích đầu tiên.)
- Driver (danh từ): người lái xe (nói chung, không nhất thiết là đua xe).
- The driver stopped at the traffic light. (Người lái xe dừng lại ở đèn giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Racing car driver: tay đua xe đua (cụ thể hơn, nhấn mạnh loại xe).
- Speed racer: tay đua tốc độ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giải trí).
Các cụm từ liên quan
To work as a race driver: làm việc với tư cách là tay đua xe.
- She always dreamed of working as a race driver. (Cô ấy luôn mơ ước làm việc với tư cách là tay đua xe.)
To become a race driver: trở thành tay đua xe.
- Many young people aspire to become a race driver. (Nhiều người trẻ khao khát trở thành tay đua xe.)
Thành ngữ liên quan
- To drive like a race driver: lái xe như một tay đua (thường dùng để chỉ cách lái xe nhanh và táo bạo).
- He drives like a race driver on the highway, which is dangerous. (Anh ấy lái xe như một tay đua trên đường cao tốc, điều này rất nguy hiểm.)