race murder

Định nghĩa

Danh từ:
- Tội ác diệt chủng: "race murder" chỉ hành động giết hại hệ thống một nhóm người dựa trên chủng tộc hoặc văn hóa của họ. Đây một thuật ngữ pháp lịch sử, thường được dùng để mô tả các cuộc thảm sát quy mô lớn nhằm xóa sổ một cộng đồng.

dụ sử dụng
  • (Các phiên tòa Nuremberg đã truy tố các lãnh đạo Đức Quốc xã tội ác diệt chủng.)
  • (Các nhà sử học tranh luận liệu một số chiến dịch thuộc địa cấu thành tội ác diệt chủng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit race murder": thực hiện hành vi diệt chủng.
    The regime was accused of committing race murder against ethnic minorities. (Chế độ này bị cáo buộc thực hiện tội ác diệt chủng chống lại các dân tộc thiểu số.)

  • "race murder as a legal term": thuật ngữ pháp để chỉ tội ác diệt chủng.
    International law defines race murder as a crime against humanity. (Luật pháp quốc tế định nghĩa tội ác diệt chủng một tội ác chống lại loài người.)

Biến thể từ gần giống
  • Race murderer (danh từ): kẻ phạm tội diệt chủng.
    The race murderer was sentenced to life in prison. (Kẻ phạm tội diệt chủng đã bị kết án chung thân.)

  • Race-based murder (danh từ): giết người động cơ chủng tộc.
    Race-based murder is a form of hate crime. (Giết người động cơ chủng tộc một dạng tội ác thù hận.)

Từ đồng nghĩa
  • Genocide: diệt chủng (thuật ngữ phổ biến hơn, được dùng trong luật quốc tế).
  • Massacre: thảm sát (thường chỉ một sự kiện giết hại hàng loạt, không nhất thiết hệ thống).
  • Ethnic cleansing: thanh lọc sắc tộc (hành động trục xuất hoặc tiêu diệt một nhóm sắc tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "race murder", nhưng có thể kết hợp với "carry out":
- Carry out race murder: thực hiện tội ác diệt chủng.
The army carried out race murder against the indigenous population. (Quân đội đã thực hiện tội ác diệt chủng chống lại người bản địa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "race murder". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- "A crime against humanity": tội ác chống lại loài người (thường dùng để mô tả race murder).
The tribunal declared the massacre a crime against humanity. (Tòa án tuyên bố vụ thảm sát một tội ác chống lại loài người.)