race problem

Định nghĩa

Danh từ: Vấn đề chủng tộcmột vấn đề xã hội chính trị nảy sinh từ xung đột giữa các chủng tộc sống trong cùng một khu vực hoặc các khu vực lân cận. "Race problem" đề cập đến những khó khăn, bất đồng, hoặc bất công liên quan đến sự khác biệt về chủng tộc, thường dẫn đến căng thẳng, phân biệt đối xử hoặc bạo lực.

dụ sử dụng
  • (Vấn đề chủng tộcHoa Kỳ nguồn gốc lịch sử sâu sắc.)
  • (Nhiều quốc gia đối mặt với vấn đề chủng tộc đòi hỏi hoạch định chính sách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to address the race problem": giải quyết vấn đề chủng tộc.

    • The government launched a task force to address the race problem in urban areas. (Chính phủ đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để giải quyết vấn đề chủng tộccác khu vực đô thị.)
  • "a systemic race problem": vấn đề chủng tộc mang tính hệ thống.

    • The protests highlighted a systemic race problem within the justice system. (Các cuộc biểu tình đã làm nổi bật vấn đề chủng tộc mang tính hệ thống trong hệ thống tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Race relations (cụm danh từ): quan hệ chủng tộccách các chủng tộc khác nhau tương tác với nhau trong xã hội.

    • Improving race relations is essential for social harmony. (Cải thiện quan hệ chủng tộc điều cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.)
  • Racial problem (cụm danh từ): vấn đề về chủng tộc – tương tự "race problem", nhưng nhấn mạnh đến tính chất chủng tộc hơn.

    • The country has long struggled with a racial problem in its education system. (Quốc gia này đã phải vật lộn từ lâu với vấn đề chủng tộc trong hệ thống giáo dục của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial conflict: xung đột chủng tộcnhấn mạnh đến sự đối đầu trực tiếp.
  • Ethnic tension: căng thẳng sắc tộcthường dùng khi nói về nhóm người chung văn hóa hoặc nguồn gốc.
  • Interracial strife: xung đột giữa các chủng tộcmang nghĩa mạnh hơn, chỉ sự tranh chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stem from a race problem: bắt nguồn từ vấn đề chủng tộc.

    • Many social issues stem from the race problem. (Nhiều vấn đề xã hội bắt nguồn từ vấn đề chủng tộc.)
  • To fuel the race problem: làm trầm trọng thêm vấn đề chủng tộc.

    • Misinformation can fuel the race problem. (Thông tin sai lệch có thể làm trầm trọng thêm vấn đề chủng tộc.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb of race problem: một vấn đề chủng tộc tiềm ẩn nguy bùng nổ.

    • The city's segregated neighborhoods are a ticking time bomb of race problem. (Các khu dân cư bị phân chia chủng tộc trong thành phố một vấn đề chủng tộc tiềm ẩn nguy bùng nổ.)
  • To sweep the race problem under the rug: che giấu vấn đề chủng tộc.

    • Instead of addressing it, they tried to sweep the race problem under the rug. (Thay vì giải quyết, họ đã cố che giấu vấn đề chủng tộc.)