racerunner

racerunner

A racerunner darts across a sun-baked dirt path.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại thằn lằn rất nhanh nhẹnmiền đông trung Hoa Kỳ: "racerunner" dùng để chỉ một loài thằn lằn thuộc chi Aspidoscelis (trước đây Cnemidophorus), nổi tiếng với tốc độ di chuyển cực nhanh trên mặt đất, thường sốngcác khu vực khô ráo, nhiều cát hoặc đồng cỏ.

dụ sử dụng
  • (Con thằn lằn racerunner lao nhanh qua con đường cát trong nháy mắt.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con racerunner đang phơi nắng trên tảng đáthảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Six-lined racerunner": Một phân loài phổ biến của racerunner với sáu sọc màu vàng hoặc xanh lục chạy dọc thân.
    • The six-lined racerunner is known for its vibrant stripes and quick movements. (Racerunner sáu sọc nổi tiếng với những sọc rực rỡ chuyển động nhanh nhẹn.)
  • "racerunner habitat": Môi trường sống điển hình của loài thằn lằn này, thường vùng cát khô hoặc đồng cỏ thưa.
    • Preserving racerunner habitats is crucial for their survival. (Bảo tồn môi trường sống của racerunner rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Racer (danh từ): người chạy đua, vận động viên chạy; hoặc một loài rắn nhanh ( dụ: black racer).
    • The black racer is a fast snake, but the racerunner is even quicker. (Rắn đen racer loài rắn nhanh, nhưng racerunner còn nhanh hơn.)
  • Runner (danh từ): người chạy, vận động viên chạy bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Whiptail lizard: thằn lằn đuôi roi (một tên gọi khác của racerunner do đuôi dài mảnh).
    • Whiptail lizards are closely related to racerunners. (Thằn lằn đuôi roi quan hệ họ hàng gần với racerunner.)
  • Aspidoscelis: tên khoa học của chi thằn lằn này (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dart across: lao nhanh qua (thường dùng để mô tả chuyển động của racerunner).
    • The racerunner darted across the open ground to escape. (Con racerunner lao nhanh qua mặt đất trống để trốn thoát.)
  • Scamper away: chạy vội vã đi (mô tả hành động nhanh nhẹn của loài này).
    • When approached, the racerunner scampered away into the bushes. (Khi bị tiếp cận, con racerunner chạy vội vã vào bụi cây.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "racerunner" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)