rachel carson

rachel carson

Rachel Carson writes at her desk by the window.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Rachel Carson tên của một nhà sinh vật học người Mỹ (1907–1964), nổi tiếng với công trình nghiên cứu phản đối việc sử dụng thuốc trừ sâu gây hại cho động vật hoang dã.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Rachel Carson": di sản của Rachel Carson, thường được dùng để nói về tác động lâu dài của đối với phong trào bảo vệ môi trường.
    • The legacy of Rachel Carson continues to inspire environmental activists today. (Di sản của Rachel Carson vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động môi trường ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachel Carson (danh từ): chỉ cá nhân ; không biến thể từ vựng khác.
  • Carson (tên riêng): có thể dùng để gọi tắt trong văn cảnh thân mật.
  • Chủ nghĩa Carson (Carsonism): (ít dùng) thuật ngữ chỉ tư tưởng bảo vệ môi trường dựa trên các nguyên tắc của Rachel Carson.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sinh vật học: (biologist) – nhưng "Rachel Carson" tên riêng, không từ đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Nhà hoạt động môi trường: (environmental activist) – dùng để mô tả vai trò của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Rachel Carson" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "the Rachel Carson of [lĩnh vực]": thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một người ảnh hưởng mạnh mẽ trong việc cảnh báo về tác hại môi trường trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She is considered the Rachel Carson of ocean conservation. ( ấy được coi Rachel Carson của lĩnh vực bảo tồn đại dương.)