rachet up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tăng dần, leo thang từng bước một: "Rachet up" mô tả hành động làm tăng một cái đó (như áp lực, căng thẳng, chi phí, hoặc mức độ) một cách dần dần thường không thể đảo ngược, giống như chế bánh cóc (ratchet) chỉ cho phép di chuyển theo một hướng duy nhất. - Đẩy mạnh, thắt chặt: Trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị, từ này có nghĩa làm cho một tình huống trở nên nghiêm trọng hơn hoặc khó khăn hơn qua từng bước nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định tăng dần áp lực lên phe đối lập.)
  • (Công ty đang cố gắng đẩy mạnh sản xuất không làm tăng chi phí.)
  • (Xung đột trong khu vực tiếp tục leo thang, dẫn đến nhiều thương vong hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rachet up the rhetoric": tăng cường lời lẽ, thường mang tính đe dọa hoặc gây hấn.
    • The politicians racheted up the rhetoric during the election campaign. (Các chính trị gia đã tăng cường lời lẽ gây hấn trong chiến dịch bầu cử.)
  • "rachet up the stakes": nâng cao mức cược hoặc mức độ rủi ro.
    • By threatening to sue, they racheted up the stakes in the negotiation. (Bằng cách đe dọa kiện tụng, họ đã nâng cao mức cược trong cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rachet (danh từ): bánh cóc, cấu chỉ cho phép chuyển động một chiều.
  • Rachet effect (danh từ): hiệu ứng bánh cóc, chỉ sự tăng dần khó đảo ngược.
  • Rachet down (động từ): giảm dần từng bước một (trái nghĩa với "rachet up").
Từ đồng nghĩa
  • Increase gradually: tăng dần dần.
  • Escalate: leo thang (thường dùng trong xung đột hoặc tình huống căng thẳng).
  • Intensify: làm dữ dội hơn, tăng cường.
  • Heighten: làm cao hơn, tăng mức độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rachet up: cụm động từ chính, không biến thể phrasal verb khác phổ biến.
  • Rachet down: giảm dần.
    • The company decided to rachet down its expansion plans. (Công ty quyết định giảm dần các kế hoạch mở rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rachet up the pressure": tăng áp lực lên ai đó hoặc một tình huống.
    • The boss racheted up the pressure by setting tighter deadlines. (Sếp đã tăng áp lực bằng cách đặt ra thời hạn chặt chẽ hơn.)
  • "Rachet up the heat": làm nóng tình hình, tăng sự căng thẳng.
    • The media racheted up the heat on the scandal. (Truyền thông đã làm nóng vụ bê bối lên.)