racing car

racing car

A racing car speeds around the final turn of the track.

Định nghĩa

Danh từ: Xe đua - một loại xe hơi được thiết kế đặc biệt để chạy với tốc độ cao tham gia vào các cuộc đua xe.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đua lao vòng quanh đường đua với tốc độ đáng kinh ngạc.)
  • (Anh ấy mơ ước được lái một chiếc xe đua trong giảiđịch Công thức Một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a racing car": lái một chiếc xe đua.

    • Becoming a professional driver requires mastering how to drive a racing car. (Trở thành một tay đua chuyên nghiệp đòi hỏi phải thành thạo cách lái một chiếc xe đua.)
  • "racing car driver": tay đua xe (người lái xe đua).

    • The racing car driver skillfully navigated the sharp turns. (Tay đua xe đã khéo léo vượt qua những khúc cua gấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Race car (danh từ): biến thể đồng nghĩa, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ thay vì "racing car".

    • The race car was painted bright red for visibility. (Chiếc xe đua được sơn màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.)
  • Racing (danh từ/động từ): môn đua xe hoặc hành động đua.

    • He is passionate about racing. (Anh ấy đam mê môn đua xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Competition car: xe đua (dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).

    • The competition car underwent rigorous testing before the event. (Chiếc xe đua đã trải qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt trước sự kiện.)
  • Speed car: xe tốc độ (ít phổ biến, thường dùng trong văn nói).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với (ai/cái ).

    • The racing car had to race against time to reach the finish line. (Chiếc xe đua phải chạy đua với thời gian để về đích.)
  • Speed up: tăng tốc.

    • The racing car driver sped up as he approached the straightaway. (Tay đua xe đã tăng tốc khi tiến gần đến đoạn đường thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the race: đang tham gia cuộc đua (nghĩa đen hoặc bóng).

    • With its powerful engine, the racing car was always in the race for first place. (Với động cơ mạnh mẽ, chiếc xe đua luôn nằm trong cuộc đua giành vị trí đầu tiên.)
  • Race against the clock: chạy đua với thời gian.

    • The team worked like a well-tuned racing car, racing against the clock to finish the project. (Đội ngũ làm việc như một chiếc xe đua được điều chỉnh tốt, chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án.)