racing circuit
Định nghĩa
Danh từ: Đường đua dành cho các cuộc đua ô tô hoặc xe máy, thường được thiết kế khép kín (dạng vòng tròn) với các khúc cua, đoạn thẳng và các yếu tố kỹ thuật khác để phục vụ thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Đường đua Công thức 1 tại Monaco nổi tiếng với những khúc cua gấp.)
- (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để lái chiếc xe thể thao của mình trên một đường đua địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the racing circuit": đang tham gia các giải đua trên đường đua.
- The young driver is now on the professional racing circuit. (Tay đua trẻ hiện đang tham gia các giải đua chuyên nghiệp trên đường đua.)
"racing circuit layout": bố trí, thiết kế của đường đua.
- The racing circuit layout includes 15 turns and a long straight. (Bố trí đường đua bao gồm 15 khúc cua và một đoạn thẳng dài.)
Biến thể và từ gần giống
Circuit (danh từ): vòng tròn, đường vòng; cũng có nghĩa là mạch điện.
- The electric circuit was broken. (Mạch điện đã bị đứt.)
Race track (danh từ): đường đua (có thể dùng chung cho cả đua xe, đua ngựa).
- They built a new race track for horse racing. (Họ đã xây một đường đua mới cho đua ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Track (danh từ): đường đua (thường ngắn gọn hơn).
- Speedway (danh từ): đường đua tốc độ (thường dùng cho đua xe mô tô).
Các cụm từ liên quan
To race on a circuit: đua trên một đường đua.
- The drivers will race on the circuit for 50 laps. (Các tay đua sẽ đua trên đường đua trong 50 vòng.)
Circuit racing: thể loại đua trên đường đua khép kín (trái ngược với đua đường phố hoặc đua đường dài).
- Circuit racing requires different skills than rally racing. (Đua trên đường đua khép kín đòi hỏi các kỹ năng khác với đua rally.)
Thành ngữ liên quan
- To make a circuit: đi một vòng quanh.
- The pilot made a circuit of the airport before landing. (Phi công đã bay một vòng quanh sân bay trước khi hạ cánh.)