racing yacht

racing yacht

A sleek racing yacht glides across the open sea under full sail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Du thuyền đua: "racing yacht" một loại thuyền buồm hoặc thuyền động cơ, được thiết kế đặc biệt đắt tiền, chủ yếu dùng để tham gia các cuộc đua hoặc du ngoạn với tốc độ cao. thường cấu trúc nhẹ, khí động học trang bị công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa tốc độ.
dụ sử dụng
  • (Đội đã chi hàng triệu đô la cho một du thuyền đua mới để tham gia Cúp nước Mỹ.)
  • (Anh ấy sở hữu một du thuyền đua sang trọng có thể đạt tốc độ trên 30 hải lý/giờ.)
  • (Du thuyền đua lướt nhẹ nhàng trên đại dương trong suốt cuộc đua thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to own a racing yacht": sở hữu một du thuyền đua (thường mang hàm ý về sự giàu có đam mê thể thao).

    • Only the wealthiest individuals can afford to own a racing yacht. (Chỉ những cá nhân giàu có nhất mới đủ khả năng sở hữu một du thuyền đua.)
  • "to sail a racing yacht": lái một du thuyền đua (chỉ hành động điều khiển thuyền trong cuộc đua).

    • The captain skillfully sailed the racing yacht through the storm. (Thuyền trưởng đã điều khiển du thuyền đua một cách khéo léo vượt qua cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Yacht (danh từ): thuyền du ngoạn, thuyền lớn dùng cho giải trí hoặc đua.
    • The yacht moored in the harbor was stunning. (Chiếc du thuyền đậubến cảng thật ngoạn mục.)
  • Race (danh từ): cuộc đua.
    • The race was intense, with the racing yacht leading from start to finish. (Cuộc đua rất căng thẳng, với du thuyền đua dẫn đầu từ đầu đến cuối.)
  • Racing (tính từ): thuộc về đua, dùng để đua.
    • He bought a racing car, not a racing yacht. (Anh ấy mua một xe đua, không phải du thuyền đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailboat: thuyền buồm (nói chung, không nhất thiết dùng để đua).
  • Racer: thuyền đua (thường dùng không chính thức).
  • Speedboat: thuyền cao tốc (thường dùng cho giải trí, không chuyên nghiệp như racing yacht).
Các cụm từ liên quan
  • Racing yacht crew: đội thủy thủ trên du thuyền đua.

    • The racing yacht crew worked together seamlessly during the competition. (Đội thủy thủ trên du thuyền đua đã làm việc cùng nhau một cách ăn ý trong suốt cuộc thi.)
  • Racing yacht design: thiết kế du thuyền đua.

    • Modern racing yacht design focuses on reducing drag and increasing speed. (Thiết kế du thuyền đua hiện đại tập trung vào việc giảm lực cản tăng tốc độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The racing yacht of the fleet": du thuyền đua nhanh nhất trong đội.
    • The new model is considered the racing yacht of the fleet. (Mẫu mới được coi du thuyền đua nhanh nhất trong đội.)