racketeering
Định nghĩa
Danh từ: - Hành vi phạm tội có tổ chức: "Racketeering" chỉ việc tham gia vào một hoạt động bất hợp pháp có tổ chức, thường liên quan đến tống tiền, lừa đảo, hoặc buôn bán hàng cấm, nhằm thu lợi nhuận bất chính. Từ này thường được dùng trong bối cảnh pháp lý để mô tả các hành vi phạm tội có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Trùm mafia bị kết tội hành vi phạm tội có tổ chức sau nhiều năm hoạt động bất hợp pháp.)
- (Các cáo buộc về hành vi phạm tội có tổ chức đã được đệ trình chống lại những lãnh đạo công đoàn tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Racketeering influence": ảnh hưởng từ các hành vi phạm tội có tổ chức.
- The company was under racketeering influence, leading to its collapse. (Công ty bị ảnh hưởng bởi các hành vi phạm tội có tổ chức, dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
"Racketeering enterprise": tổ chức tội phạm có hệ thống.
- The FBI dismantled a large racketeering enterprise involved in drug trafficking. (FBI đã phá hủy một tổ chức tội phạm có hệ thống lớn liên quan đến buôn bán ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Racketeer (danh từ): kẻ tham gia vào hành vi phạm tội có tổ chức.
- The racketeer was sentenced to 20 years in prison. (Kẻ phạm tội có tổ chức đã bị kết án 20 năm tù.)
- Racket (danh từ): hoạt động bất hợp pháp có tổ chức; cũng có nghĩa là vợt (trong thể thao).
- He ran a protection racket in the neighborhood. (Hắn ta điều hành một hoạt động tống tiền bảo kê trong khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Organized crime: tội phạm có tổ chức.
- Illegal enterprise: hoạt động bất hợp pháp có hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Engage in racketeering: tham gia vào hành vi phạm tội có tổ chức.
- Several politicians were found to engage in racketeering. (Một số chính trị gia bị phát hiện tham gia vào hành vi phạm tội có tổ chức.)
- Be charged with racketeering: bị buộc tội phạm tội có tổ chức.
- He was charged with racketeering and fraud. (Anh ta bị buộc tội phạm tội có tổ chức và lừa đảo.)
Thành ngữ liên quan
- Run a racket: điều hành một hoạt động bất hợp pháp có tổ chức.
- The gang was running a racket involving stolen cars. (Băng đảng đang điều hành một hoạt động bất hợp pháp liên quan đến xe hơi bị đánh cắp.)