rackety

rackety

The children were being rackety in the playroom.

Định nghĩa

Tính từ: - Ồn ào, náo động, hỗn loạn không thể kiểm soát: "rackety" mô tả một trạng thái hoặc môi trường tiếng động lớn, lộn xộn, thường mất trật tự, như thể mọi thứ đang vỡ vụn hoặc đổ vỡ.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe buýt ồn ào đến nỗi chúng tôi hầu như không thể nghe thấy nhau nói chuyện.)
  • (Bữa tiệc của trẻ em càng lúc càng ồn ào hỗn loạn khi buổi tối trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rackety old house": một ngôi nhà kỹ, ọp ẹp ồn ào (thường do sàn nhà kêu cót két hoặc gió lùa).

    • They lived in a rackety old house near the train tracks. (Họ sống trong một ngôi nhà kỹ, ọp ẹp gần đường ray xe lửa.)
  • "rackety behavior": hành vi ồn ào, thiếu kiềm chế, gây náo loạn.

    • The coach warned the players about their rackety behavior in the locker room. (Huấn luyện viên đã cảnh báo các cầu thủ về hành vi ồn ào gây náo loạn của họ trong phòng thay đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Racket (danh từ): tiếng ồn lớn, hỗn loạn; cũng có nghĩa vợt (tennis, cầu lông) nhưng không liên quan đến nghĩa này.

    • What a racket those kids are making! (Đám trẻ con đó làm ồn quá!)
  • Rackety (tính từ) dạng mở rộng của "racket" (tiếng ồn), mang sắc thái mạnh hơn về sự hỗn loạn.

Từ đồng nghĩa
  • Noisy (ồn ào): mô tả chung về tiếng động lớn, nhưng không nhất thiết hỗn loạn.
  • Rowdy (ồn ào, hỗn láo): thường dùng cho nhóm người hoặc hành vi gây mất trật tự.
  • Clamorous (huyên náo): ồn ào một cách đòi hỏi hoặc phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "rackety", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái: - To get rackety: trở nên ồn ào hỗn loạn. - The meeting got rackety after the disagreement. (Cuộc họp trở nên ồn ào hỗn loạn sau cuộc bất đồng.)

Thành ngữ liên quan
  • Kick up a racket: gây ra tiếng ồn lớn hoặc làm náo loạn (thành ngữ phổ biến hơn "rackety").
    • The neighbors kicked up a racket until 2 a.m. (Những người hàng xóm đã gây ồn ào đến tận 2 giờ sáng.)