racquetball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao bóng vợt: "racquetball" là một môn thể thao chơi trong sân kín có tường, tương tự như sân bóng ném (handball), nhưng người chơi dùng vợt ngắn để đánh bóng.
- Quả bóng dùng trong môn racquetball: "racquetball" cũng có thể chỉ quả bóng cao su nhỏ, đàn hồi, được sử dụng trong môn thể thao này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy chơi môn bóng vợt mỗi cuối tuần tại câu lạc bộ thể thao địa phương.)
- (Quả bóng vợt bật ra khỏi tường rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a game of racquetball": chơi một trận bóng vợt.
- We had an intense game of racquetball yesterday. (Chúng tôi đã có một trận bóng vợt căng thẳng ngày hôm qua.)
- "racquetball court": sân chơi bóng vợt.
- The racquetball court is made of concrete walls. (Sân bóng vợt được làm bằng tường bê tông.)
Biến thể và từ gần giống
- Racquetball player (danh từ ghép): người chơi bóng vợt.
- She is a professional racquetball player. (Cô ấy là một vận động viên bóng vợt chuyên nghiệp.)
- Racquetball racket (danh từ ghép): vợt dùng trong môn racquetball.
- He bought a new racquetball racket. (Anh ấy đã mua một cây vợt bóng vợt mới.)
Từ đồng nghĩa
- Bóng vợt (cách gọi thông thường trong tiếng Việt): môn thể thao tương tự.
- Squash (gần nghĩa): môn thể thao tương tự nhưng dùng vợt dài hơn và bóng nhỏ hơn, chơi trong sân kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play racquetball: chơi môn bóng vợt.
- Let's play racquetball after work. (Hãy chơi bóng vợt sau giờ làm việc.)
- Practice racquetball: luyện tập môn bóng vợt.
- He practices racquetball three times a week. (Anh ấy luyện tập bóng vợt ba lần một tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit the wall" (trong bối cảnh racquetball): đánh bóng vào tường.
- You need to hit the wall at the right angle to win the point. (Bạn cần đánh bóng vào tường đúng góc để giành điểm.)
- "Serve the ball": giao bóng trong racquetball.
- He served the ball with great power. (Anh ấy giao bóng với lực rất mạnh.)