racémique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Raxemic: Thuộc về hoặc có tính chất của một hỗn hợp raxemic. Đây là một thuật ngữ hóa học dùng để mô tả một hợp chất hữu cơ tồn tại dưới dạng hỗn hợp của hai đồng phân quang học (enantiomer) với tỷ lệ bằng nhau (50/50), làm cho hỗn hợp này không có hoạt tính quang học tổng thể (không làm quay mặt phẳng ánh sáng phân cực).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mélange racémique ne dévie pas la lumière polarisée. (Hỗn hợp raxemic không làm lệch ánh sáng phân cực.)
- Il est difficile de séparer les énantiomères dans un composé racémique. (Rất khó để tách các đồng phân đối quang trong một hợp chất raxemic.)
- L'acide lactique racémique est un produit de synthèse. (Axit lactic raxemic là một sản phẩm tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forme racémique": Dạng raxemic. Cách gọi khác của một hỗn hợp raxemic.
- Ce médicament est administré sous forme racémique. (Loại thuốc này được sử dụng dưới dạng raxemic.)
- "Mélange racémique": Hỗn hợp raxemic. Cụm từ phổ biến nhất để chỉ hỗn hợp này.
- La réaction a produit un mélange racémique. (Phản ứng tạo ra một hỗn hợp raxemic.)
Biến thể và từ gần giống
- Racémate (Danh từ, Nom): Hỗn hợp raxemic. Đây là danh từ chỉ chính hỗn hợp đó.
- Le racémate est optiquement inactif. (Hỗn hợp raxemic không có hoạt tính quang học.)
- Énantiomère (Danh từ, Nom): Đồng phân đối quang. Một trong hai dạng đồng phân quang học tạo nên hỗn hợp raxemic.
- Chiral (Tính từ, Adjectif): Bất đối xứng. Tính chất của một phân tử có thể tồn tại dưới dạng các đồng phân đối quang, là điều kiện để tạo ra hỗn hợp raxemic.
Từ đồng nghĩa
- Optiquement inactif: Không có hoạt tính quang học (mô tả tính chất của hỗn hợp raxemic, nhưng không phải là từ thay thế trực tiếp cho "racémique" trong mọi ngữ cảnh).
tính từ
- (Acide tartrique racémique) axit tatric raxemic