radar target

Định nghĩa

Danh từ: Một mục tiêu được phát hiện hiển thị trên màn hình radar, thường một vật thể phản xạ sóng radar, như máy bay, tàu thuyền, hoặc bề mặt địa hình. xuất hiện dưới dạng một tín hiệu vang (echo) trên màn hình, cho biết vị trí của bề mặt phản xạ đó.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã xác định một mục tiêu radar trên màn hình, hóa ra đó một máy bay thương mại.)
  • (Thủy thủ đoàn của con tàu đã theo dõi mục tiêu radar trong vài giờ trước khi biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radar target acquisition": quá trình phát hiện xác định mục tiêu radar.

    • The system's radar target acquisition capabilities are crucial for early warning. (Khả năng thu nhận mục tiêu radar của hệ thống rất quan trọng cho cảnh báo sớm.)
  • "radar target tracking": quá trình theo dõi liên tục một mục tiêu radar.

    • Advanced algorithms ensure accurate radar target tracking even in cluttered environments. (Các thuật toán tiên tiến đảm bảo theo dõi mục tiêu radar chính xác ngay cả trong môi trường nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Target (danh từ): mục tiêu nói chung (không nhất thiết radar).
    • The archer aimed at the target. (Cung thủ nhắm vào mục tiêu.)
  • Radar (danh từ): thiết bị dùng sóngtuyến để phát hiện vật thể.
    • Radar is used for navigation and weather monitoring. (Radar được dùng để điều hướng giám sát thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Mục tiêu radar: cách diễn đạt tương tự.
  • Điểm phát hiện radar: nhấn mạnh vào quá trình phát hiện.
  • Tín hiệu vang radar: mô tả kỹ thuật hơn về hiện tượng sóng phản xạ.
Các cụm từ liên quan
  • Lock onto a radar target: khóa mục tiêu radar (dùng trong quân sự hoặc hàng không).

    • The missile locked onto the radar target and followed it. (Tên lửa đã khóa mục tiêu radar theo đuổi .)
  • Paint a radar target: tạo ra một mục tiêu radar giả để đánh lừa hệ thống.

    • The military used decoys to paint false radar targets. (Quân đội đã sử dụng mồi nhử để tạo ra các mục tiêu radar giả.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the radar": nằm trong tầm chú ý hoặc phạm vi phát hiện (nghĩa bóng, không chỉ radar).
    • This issue is not on the radar of the management yet. (Vấn đề này vẫn chưa nằm trong tầm chú ý của ban quản lý.)
radar target
A small airplane appears as a radar target on the controller's screen.