radhakrishnan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Radhakrishnan tên của một triết gia chính khách Ấn Độ (1888-1975), người đã giới thiệu triết học Ấn Độ đến phương Tây. Ông từng giữ chức Phó Tổng thống Tổng thống Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Radhakrishnan một trong những triết gia vĩ đại nhất của Ấn Độ trong thế kỷ 20.)
  • (Những tác phẩm của Radhakrishnan đã giúp phương Tây hiểu sâu hơn về triết học Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngày Radhakrishnan: Ở Ấn Độ, ngày 5 tháng 9 hàng năm được kỷ niệm Ngày Nhà giáo, trùng với ngày sinh của Radhakrishnan, để tôn vinh những đóng góp của ông cho giáo dục.
    • Ngày Radhakrishnan được tổ chức để tri ân các nhà giáo. (Ngày Radhakrishnan được tổ chức để tri ân các nhà giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarvepalli Radhakrishnan (tên đầy đủ): thường được dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.
    • Sarvepalli Radhakrishnan một học giả uyên bác. (Sarvepalli Radhakrishnan một học giả uyên bác.)
Từ đồng nghĩa
  • Triết gia Ấn Độ: người nghiên cứu giảng dạy triết học Ấn Độ.
  • Chính khách Ấn Độ: người tham gia hoạt động chính trịẤn Độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Radhakrishnan" đây tên riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ "Radhakrishnan" đây tên riêng.

radhakrishnan
A portrait of Radhakrishnan hangs in the library.