radial engine

Định nghĩa

Danh từ:
Động cơ bố trí hình tròn (hay động cơ hình sao): Một loại động cơ đốt trong các xi-lanh được sắp xếp tỏa tròn xung quanh một cacte (hộp trục khuỷu) trung tâm. Đặc điểm nổi bật của động cơ này các xi-lanh quay đều theo một vòng tròn, tạo ra hình dạng giống như một ngôi sao hoặc bánh xe.

dụ sử dụng
  • (Động cơ bố trí hình tròn thường được sử dụng trong các máy bay thời kỳ đầu nhờ khả năng làm mát hiệu quả thiết kế nhỏ gọn.)
  • (Nhiều máy bay hai tầng cánh cổ điển được trang bị động cơ hình tròn, tạo ra âm thanh đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radial engine configuration": Cấu hình động cơ hình tròn, thường được nhắc đến trong kỹ thuật hàng không để chỉ cách bố trí xi-lanh.

    • The radial engine configuration allows for better airflow and cooling during flight. (Cấu hình động cơ hình tròn cho phép luồng khí khả năng làm mát tốt hơn trong quá trình bay.)
  • "Radial engine vs. inline engine": So sánh động cơ hình tròn với động cơ thẳng hàng, một chủ đề phổ biến trong thiết kế động cơ.

    • Engineers often debate the advantages of a radial engine versus an inline engine for different applications. (Các kỹ sư thường tranh luận về ưu điểm của động cơ hình tròn so với động cơ thẳng hàng cho các ứng dụng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Radial (tính từ): thuộc về hình tròn, tỏa tròn.

    • The radial arrangement of cylinders is a key feature of this engine. (Sự sắp xếp hình tròn của các xi-lanh đặc điểm chính của động cơ này.)
  • Crankcase (danh từ): hộp trục khuỷu, bộ phận trung tâm của động cơ.

    • The crankcase supports the crankshaft and houses the radial cylinders. (Hộp trục khuỷu hỗ trợ trục khuỷu chứa các xi-lanh hình tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Star engine: động cơ hình sao (thường dùng thay thế không chính thức).
  • Rotary engine (lưu ý): đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng động cơ quay (rotary) loại khác, nơi toàn bộ động cơ quay quanh trục khuỷu cố định.
Các cụm từ liên quan
  • Air-cooled radial engine: động cơ hình tròn làm mát bằng không khí.

    • Most radial engines are air-cooled, eliminating the need for a heavy liquid cooling system. (Hầu hết các động cơ hình tròn đều được làm mát bằng không khí, loại bỏ nhu cầu về hệ thống làm mát bằng chất lỏng nặng.)
  • Radial engine aircraft: máy bay sử dụng động cơ hình tròn.

    • The radial engine aircraft became iconic during World War II. (Máy bay sử dụng động cơ hình tròn trở nên biểu tượng trong Thế chiến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "radial engine" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

radial engine
A small airplane has a radial engine mounted on its nose.