radial nerve

radial nerve

A student studies a diagram of the radial nerve in an anatomy textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Dây thần kinh quay nhánh lớn nhất của đám rối thần kinh cánh tay; chạy dọc theo xương cánh tay đến mỏm trên lồi cầu ngoài, nơi phân chia thành một nhánh đi đến da ở mu bàn tay một nhánh khác đi đến các duỗi bên dưới.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh quay chịu trách nhiệm duỗi cổ tay các ngón tay.)
  • (Tổn thương dây thần kinh quay có thể gây ra hội chứng cổ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radial nerve palsy": liệt dây thần kinh quay, tình trạng mất chức năng vận động hoặc cảm giác do tổn thương dây thần kinh này.

    • Radial nerve palsy often results from fractures of the humerus. (Liệt dây thần kinh quay thường do gãy xương cánh tay gây ra.)
  • "Radial nerve compression": chèn ép dây thần kinh quay, thường xảy ravùng cẳng tay.

    • Radial nerve compression can lead to pain and weakness in the forearm. (Chèn ép dây thần kinh quay có thể dẫn đến đau yếucẳng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Radial (tính từ): thuộc về xương quay hoặc dây thần kinh quay.

    • The radial artery runs alongside the radial nerve. (Động mạch quay chạy dọc theo dây thần kinh quay.)
  • Radial nerve block (danh từ): gây dây thần kinh quay, một kỹ thuật trong y học.

    • A radial nerve block is used for anesthesia during hand surgery. (Gây dây thần kinh quay được sử dụng để gây mê trong phẫu thuật bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervus radialis (tiếng Latinh): thuật ngữ giải phẫu chính thức cho dây thần kinh quay.
  • Musculospiral nerve (tên ): dây thần kinh xoắn ốc, một tên gọi khác trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Radial nerve innervation: sự chi phối thần kinh của dây thần kinh quay.
    • The radial nerve innervation includes the triceps brachii and extensor muscles. (Sự chi phối thần kinh của dây thần kinh quay bao gồm tam đầu cánh tay các duỗi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "radial nerve" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.