radial pulse
Định nghĩa
Danh từ: Mạch quay (nhịp đập của động mạch quay, có thể cảm nhận được ở cổ tay).
Ví dụ sử dụng
- (Y tá kiểm tra mạch quay của anh ấy để theo dõi nhịp tim.)
- (Mạch quay yếu có thể chỉ ra huyết áp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to palpate the radial pulse": sờ nắn mạch quay.
- Doctors often palpate the radial pulse during a physical exam. (Các bác sĩ thường sờ nắn mạch quay trong khi khám sức khỏe.)
- "radial pulse amplitude": biên độ mạch quay.
- The radial pulse amplitude can vary based on the patient's condition. (Biên độ mạch quay có thể thay đổi tùy theo tình trạng của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Radial (tính từ): thuộc về xương quay hoặc động mạch quay.
- The radial artery is located near the wrist. (Động mạch quay nằm gần cổ tay.)
- Pulse (danh từ): mạch, nhịp đập nói chung.
- She took his pulse to see if he was alive. (Cô ấy bắt mạch anh ta để xem anh ta còn sống không.)
Từ đồng nghĩa
- Wrist pulse: mạch cổ tay.
- Arterial pulse: mạch động mạch.
Các cụm từ liên quan
- Radial pulse check: kiểm tra mạch quay.
- A radial pulse check is a standard part of emergency assessment. (Kiểm tra mạch quay là một phần tiêu chuẩn trong đánh giá cấp cứu.)
- Bilateral radial pulse: mạch quay hai bên.
- Comparing bilateral radial pulses helps detect vascular issues. (So sánh mạch quay hai bên giúp phát hiện các vấn đề về mạch máu.)
Thành ngữ liên quan
- "Feel someone's radial pulse": cảm nhận mạch quay của ai đó (nghĩa đen).
- The paramedic felt the patient's radial pulse to assess circulation. (Nhân viên cấp cứu cảm nhận mạch quay của bệnh nhân để đánh giá tuần hoàn.)