radial-ply

radial-ply

A mechanic inspects the radial-ply tires on a car.

Định nghĩa

Tính từ: - cấu trúc bố thép tỏa tròn: "radial-ply" thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả loại lốp xe hơi các lớp bố (lớp sợi gia cường) được sắp xếp tỏa ra theo hướng bán kính từ tâm lốp, thay vì đan chéo như lốp thông thường. Đặc điểm này giúp lốp độ bền cao hơn, ít biến dạngthành bên cải thiện khả năng bám đường.

dụ sử dụng
  • (Xe của tôi sử dụng lốp radial-ply để tiết kiệm nhiên liệu hơn.)
  • (Cấu trúc radial-ply làm giảm sự tích tụ nhiệt trong lốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radial-ply tire": lốp radial-ply (cụm danh từ).

    • Radial-ply tires are standard on most modern vehicles. (Lốp radial-ply tiêu chuẩn trên hầu hết các xe hiện đại.)
  • So sánh với "bias-ply": lốp bố đan chéo, trái ngược với radial-ply.

    • Unlike bias-ply tires, radial-ply tires have belts under the tread. (Không giống lốp bias-ply, lốp radial-ply đai dưới gai lốp.)
Biến thể từ gần giống
  • Radial (tính từ): tỏa tròn, liên quan đến bán kính.

    • The radial design of the tire improves traction. (Thiết kế tỏa tròn của lốp cải thiện độ bám đường.)
  • Ply (danh từ): lớp (vải, bố trong lốp).

    • Each ply in the tire adds strength and durability. (Mỗi lớp bố trong lốp tăng thêm độ bền sức chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Radial tire: lốp radial (cách gọi rút gọn, thông dụng hơn).
    • Most radial tires have a longer lifespan than bias-ply ones. (Hầu hết lốp radialtuổi thọ cao hơn lốp bias-ply.)
Các cụm từ liên quan
  • Radial-ply construction: cấu trúc radial-ply.
    • Radial-ply construction is preferred for highway driving. (Cấu trúc radial-ply được ưa chuộng cho việc lái xe trên đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.