radiant heating

radiant heating

A modern home uses radiant heating under its floors.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống sưởi bức xạ phương pháp sưởi ấm tòa nhà thông qua bức xạ nhiệt phát ra từ các tấm panel chứa nước nóng hoặc bộ sưởi điện. Nhiệt được truyền trực tiếp đến các vật thể con người trong phòng, thay vì làm nóng không khí như hệ thống sưởi đối lưu.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống sưởi bức xạ thường được lắp đặt dưới sàn để cung cấp hơi ấm dễ chịu.)
  • (Ngôi nhà mới sử dụng các tấm sưởi bức xạ ở trần nhà.)
  • (Hệ thống sưởi bức xạ tiết kiệm năng lượng hơn so với hệ thống thổi khí cưỡng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiant heating system": hệ thống sưởi bức xạ hoàn chỉnh, bao gồm bảng điều khiển, ống dẫn nước hoặc dây điện.

    • A radiant heating system can be powered by solar energy. (Một hệ thống sưởi bức xạ có thể được vận hành bằng năng lượng mặt trời.)
  • "Hydronic radiant heating": sưởi bức xạ thủy lực, sử dụng nước nóng chảy trong ống.

    • Hydronic radiant heating is popular in cold climates. (Sưởi bức xạ thủy lực phổ biếncác vùng khí hậu lạnh.)
  • "Electric radiant heating": sưởi bức xạ điện, sử dụng dây điện hoặc tấm sưởi.

    • Electric radiant heating is easier to install but more expensive to run. (Sưởi bức xạ điện dễ lắp đặt hơn nhưng tốn kém hơn khi vận hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiant heat (danh từ): nhiệt bức xạ, nhiệt truyền qua bức xạ.

    • The sun's radiant heat warms the earth. (Nhiệt bức xạ của mặt trời sưởi ấm trái đất.)
  • Radiator (danh từ): bộ tản nhiệt, thường dùng trong hệ thống sưởi đối lưu, khác với sưởi bức xạ.

    • The radiator in the room is made of cast iron. (Bộ tản nhiệt trong phòng được làm bằng gang.)
Từ đồng nghĩa
  • Underfloor heating: sưởi dưới sàn (một dạng phổ biến của sưởi bức xạ).

    • Underfloor heating is a type of radiant heating. (Sưởi dưới sàn một loại của sưởi bức xạ.)
  • Panel heating: sưởi bằng tấm panel (thường dùng cho tường hoặc trần).

    • Panel heating uses radiant heating panels. (Sưởi bằng tấm panel sử dụng các tấm sưởi bức xạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "radiant heating". Tuy nhiên, có thể dùng: - Install radiant heating: lắp đặt hệ thống sưởi bức xạ. - They decided to install radiant heating in the bathroom. (Họ quyết định lắp đặt hệ thống sưởi bức xạ trong phòng tắm.)

  • Use radiant heating: sử dụng hệ thống sưởi bức xạ.
    • Many modern homes use radiant heating. (Nhiều ngôi nhà hiện đại sử dụng hệ thống sưởi bức xạ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "radiant heating". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - Warmth from the ground up: hơi ấm từ dưới lên (mô tả cảm giác của sưởi bức xạ dưới sàn). - With radiant heating, you feel warmth from the ground up. (Với sưởi bức xạ, bạn cảm thấy hơi ấm từ dưới lên.)