radiating

radiating

The sun is radiating warmth on a clear day.

Định nghĩa

Tính từ: radiating (tỏa ra, phát ra từ một điểm trung tâm)

  • Tỏa ra, lan ra từ một điểm chung: "radiating" mô tả trạng thái hoặc hành động của các đường, tia, hoặc thứ đó phân kỳ ra khỏi một điểm trung tâm, giống như các tia sáng từ mặt trời hoặc các đường kẻ từ một điểm.
dụ sử dụng
  • (Các tia mặt trời đang tỏa ra từ trung tâm.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy hoa văn tỏa ra xung quanh.)
  • (Cơn đau đang lan tỏa từ lưng dưới của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radiating heat": tỏa nhiệt.

    • The fireplace was radiating heat throughout the room. ( sưởi đang tỏa nhiệt khắp phòng.)
  • "radiating confidence": tỏa ra sự tự tin.

    • Her smile was radiating confidence and joy. (Nụ cười của ấy tỏa ra sự tự tin niềm vui.)
  • "radiating from a common point": tỏa ra từ một điểm chung (thường dùng trong hình học hoặc khoa học).

    • The roads in the city are radiating from the central square. (Các con đường trong thành phố tỏa ra từ quảng trường trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiation (danh từ): sự tỏa ra, bức xạ.

    • The radiation from the sun is essential for life. (Bức xạ từ mặt trời rất cần thiết cho sự sống.)
  • Radiate (động từ): tỏa ra, phát ra.

    • The stars radiate light. (Các ngôi sao tỏa ra ánh sáng.)
  • Radiant (tính từ): rực rỡ, tỏa sáng.

    • She had a radiant smile. ( ấy một nụ cười rạng rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Emanating: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho ánh sáng, năng lượng).
  • Spreading: lan rộng, tỏa ra (dùng cho cả vật chất lẫn trừu tượng).
  • Diverging: phân kỳ (dùng trong hình học hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Radiate out: tỏa ra ngoài.
    • The lines radiate out from the center of the circle. (Các đường kẻ tỏa ra ngoài từ tâm của hình tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • To radiate warmth: tỏa ra hơi ấm (nghĩa đen) hoặc sự thân thiện (nghĩa bóng).
    • His personality radiates warmth and kindness. (Tính cách của anh ấy tỏa ra sự ấm áp tử tế.)