radiation field

radiation field

A scientist measures the radiation field around a satellite antenna.

Định nghĩa

Danh từ: Trường bức xạmột trường vật biểu diễn năng lượng bị mất đi từ bức xạ ra không gian.

dụ sử dụng
  • (Trường bức xạ xung quanh ngôi sao cực kỳ mạnh.)
  • (Các nhà khoa học đã đo trường bức xạ để hiểu sự mất năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a radiation field": ở trong một trường bức xạ.
    • Astronauts must be careful when they are in a high radiation field. (Các phi hành gia phải cẩn thận khi ở trong một trường bức xạ cao.)
  • "radiation field strength": cường độ trường bức xạ.
    • The radiation field strength decreases with distance from the source. (Cường độ trường bức xạ giảm dần theo khoảng cách từ nguồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiation (danh từ): bức xạquá trình phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
    • The radiation from the sun is essential for life. (Bức xạ từ mặt trời rất cần thiết cho sự sống.)
  • Field (danh từ): trườngmột vùng không gian các đặc tính vật nhất định.
    • The magnetic field protects Earth from solar wind. (Từ trường bảo vệ Trái Đất khỏi gió mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic field: trường điện từ (một loại trường bức xạ cụ thể).
  • Radiation zone: vùng bức xạ (khu vực trường bức xạ mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Radiation field mapping: lập bản đồ trường bức xạ.
    • The team performed radiation field mapping to identify safe areas. (Nhóm nghiên cứu đã lập bản đồ trường bức xạ để xác định các khu vực an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • In the radiation field: trong lĩnh vực bức xạ (nghĩa bóng, chỉ chuyên ngành).
    • She is a leading expert in the radiation field. ( ấy một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực bức xạ.)