radiation pyrometer
Danh từ: Hỏa kế bức xạ là một loại nhiệt kế dùng để ước tính nhiệt độ của các nguồn nhiệt ở xa. Thiết bị này hoạt động bằng cách tập trung bức xạ nhiệt (thường là hồng ngoại) phát ra từ vật thể cần đo lên một cặp nhiệt điện (thermojunction) được kết nối trong một mạch điện với một điện kế (galvanometer). Sự thay đổi nhiệt độ tại cặp nhiệt điện tạo ra dòng điện, và dòng điện này được đo bằng điện kế để suy ra nhiệt độ của nguồn nhiệt.
- (Kỹ sư đã sử dụng một hỏa kế bức xạ để đo nhiệt độ của thép nóng chảy trong lò từ một khoảng cách an toàn.)
- (Một hỏa kế bức xạ rất cần thiết để theo dõi nhiệt độ của các vật thể ở xa, chẳng hạn như các ngôi sao hoặc lò nung công nghiệp.)
- Radiation pyrometer thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng như luyện kim, sản xuất thủy tinh, và gốm sứ, nơi việc tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt là nguy hiểm hoặc không khả thi.
- Trong thiên văn học, một biến thể của radiation pyrometer có thể được dùng để đo nhiệt độ bề mặt của các ngôi sao dựa trên bức xạ điện từ mà chúng phát ra.
- Pyrometer (danh từ): hỏa kế, một thiết bị đo nhiệt độ cao, thường không tiếp xúc.
- Optical pyrometer (danh từ): hỏa kế quang học, một loại hỏa kế đo nhiệt độ dựa trên độ sáng của vật thể.
- Remote temperature sensor (cụm danh từ): cảm biến nhiệt độ từ xa.
- Infrared thermometer (danh từ): nhiệt kế hồng ngoại (mặc dù thường dùng cho khoảng cách gần hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radiation pyrometer", nhưng có thể dùng: - Measure with a radiation pyrometer: đo bằng hỏa kế bức xạ. - The technician measured the kiln temperature with a radiation pyrometer. (Kỹ thuật viên đã đo nhiệt độ lò nung bằng một hỏa kế bức xạ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.